Tiếng Anh lớp 5 Unit 2: I always get up early. How about you?
- Tiếng Anh lớp 5
- 446 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Ở Unit 2 này, chúng ta sẽ học thêm được nhiều từ vựng bổ ích liên quan đến các hoạt động có thể diễn ra hằng ngày. Ngoài ra, chúng ta cũng được tìm hiểu thêm về cách hỏi sở thích làm việc gì của ai đó và tần suất diễn ra của các sở thích đó như thế nào thông qua các cấu trúc ngữ pháp của Lesson 1, 2 và 3.
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 2
Ở mục từ vựng này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu và học về những từ vựng của toàn bộ bài học, xoay quanh về các cụm từ chỉ hoạt động có thể diễn ra hằng ngày.
| STT | Cụm từ | Ý nghĩa và ví dụ |
| 1 | Talk with friends |
* Nói chuyện với bạn bè. * Ví dụ: I would like to talk with friends at school (Tôi muốn nói chuyện với bạn bè ở trường.) |
| 2 | Brush the teeth |
* Đánh răng * Ví dụ: I always brush my teeth before breakfast (Tôi luôn đánh răng trước bữa sáng.) |
| 3 | Do morning exercise |
* Tập thể dục buổi sáng * Ví dụ: I do morning exercise everyday (Tôi tập thể dụng buổi sáng mỗi ngày.) |
| 4 | Cook lunch/dinner |
* Nấu bữa trưa/bữa tối. * Ví dụ: My mother always cooks dinner at 6.00 pm (Mẹ tôi luôn nấu bữa tối vào lúc 6 giờ) |
| 5 | Surf the Internet |
* Lướt mạng * Ví dụ: I often surf the Internet in my free time (Trong thời gian rảnh tôi thường lướt mạng.) |
| 6 | Go fishing |
* Đi câu cá * Ví dụ: My father often goes fishing in his free time (Thời gian rảnh bố tôi thường đi câu cá.) |
| 7 | Ride a bike |
* Đạp xe đạp * Ví dụ: My teacher always rides a bicycle to school (Giáo viên của tôi luôn luôn đạp xe tới trường.) |
| 8 | Go swimming |
* Đi bơi * Ví dụ: I sometimes go swimming with my friends in summer (Vào mùa hè tôi thỉnh thoảng đi bơi với các bạn của tôi) |
| 9 | Go shopping |
* Đi mua sắm * My sister always goes shopping at the weekend (Chị gái của của tôi luôn luôn đi mua sắm vào cuối tuần.) |
| 10 | Go camping |
* Đi cắm trại * Ví dụ: We go camping every weekend (Chúng tôi đi cắm trại vào mỗi cuối tuần.) |
| 11 | Play badminton |
* Chơi cầu lông * Ví dụ: I want to play badminton once a week (Tôi muốn chơi cầu lông một tuần một lần.) |
| 12 | Sports Center |
* Trung tâm thể thao *Ví dụ: I usually play badminton at the Sports Center (Tôi thường chơi cầu lông tại trung tâm thể thao) |
| 13 | Have breakfast/lunch/dinner |
* Ăn bữa sáng/trưa/tối * Ví dụ: I always have breakfast at 7am (Tôi luôn luôn ăn sáng vào lúc 7 giờ sáng.) |
| 14 | Ride a bicycle |
* Đạp xe đạp * Ví dụ: My teacher always rides a bicycle to school (Giáo viên của tôi luôn luôn đạp xe tới trường.) |
| 15 | Go fishing |
* Đi câu cá * Ví dụ: My father often goes fishing in his free time (Thời gian rảnh bố tôi thường đi câu cá) |
Xem thêm nội dung:
Tiếng Anh lớp 5 - Unit 3: Where did you go on holiday?
2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Unit 2
Ở mục Ngữ pháp này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách hỏi đáp về các hoạt động ưa thích và cách hỏi vì sao lại thích những hoạt động đó. Để hỏi và đáp những câu hỏi trên, ta sử dụng những mẫu câu sau đây:
2.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Unit 2 Lesson 1
Ở Lesson 1 này, chúng ta sẽ cùng học về các trạng từ miêu tả mức độ diễn ra thường xuyên của các hoạt động có thể diễn ra hằng ngày. Đó là các trạng từ chỉ tần suất - Adverbs of Frequency. Sau đây là một số trạng từ chỉ tần suất thông dụng thường gặp theo mức độ giảm dần:
| STT | Trạng từ | Ý nghĩa và ví dụ |
| 1 | Always |
* Luôn luôn * Ví dụ: They are always late (Họ luôn luôn đến trễ.) |
| 2 | Usually |
* Thường xuyên * Ví dụ: I usually go to the library on Sundays (Tôi thường xuyên đến thư viện vào Chủ nhật hằng tuần) |
| 3 | Often |
* Thường * Ví dụ: I often go to school by bus (Tôi thường đến trường bằng xe buýt) |
| 4 | Sometimes |
* Thỉnh thoảng * Ví dụ: My brother sometimes plays games in the evening (Thi thoảng anh trai tôi chơi game vào buổi tối) |
| 5 | Seldom/rarely |
* Hiếm khi * Ví dụ: My father rarely stays at home in the afternoon (Bố của tôi hiếm khi ở nhà vào buổi trưa.) |
| 6 | Hardly |
* Hầu như không * Ví dụ: My mother hardly goes out in the evening (Mẹ của tôi hầu như không ra ngoài vào buổi tối.) |
| 7 | Never |
* Không bao giờ * Ví dụ: I never wake up late (Tôi không bao giờ thức dậy muộn.) |
2.2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Unit 2 lesson 2
Hỏi thói quen thường ngày của ai đó:
(?) What + do/does + S + do + thời điểm?
⇒ S + Adverb of Frequency + hoạt động.
Ex:
- What do you do in the morning? (Bạn làm gì vào buổi sáng)
- I always go jogging in the morning (Tôi luôn luôn chạy bộ vào buổi sáng)
2.3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Unit 2 lesson 3
Hỏi về tần suất làm gì của ai đó:
How often + do/ does + S + một hành động nào đó?
⇒ Once a week/Twice a week/ ...times a week.
Ex:
- How often do you play badminton? (bạn thường chơi cầu lông mấy lần?)
- Well, once a week (Ừ thì, tuần 1 lần.)
3. Giải bài tập tiếng Anh lớp 5 Unit 2
3.1. Giải bài tập SGK tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 1
1. Look, listen and repeat.

2. Point and say. (Chỉ và nói.)

| STT | PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| a |
- What do you do in the morning? - I always brush my teeth. |
- Bạn làm gì buổi sáng? - Tôi luôn luôn đánh răng. |
| b | - What do you do in the morning?
- I usually do morning exercise. |
- Bạn làm gì buổi sáng? - Tôi thường xuyên tập thể dục buổi sáng. |
| c |
- What do you do in the afternoon? - I often cook dinner. |
- Bạn làm gì buổi chiều? - Tôi thường nấu bữa tối. |
| d |
- What do you do in the evening? - I sometimes watch TV. |
- Bạn làm gì buổi tối? -Tôi thỉnh thoảng xem ti vi. |
3. Let's talk
Hỏi và trả lời những câu hỏi về thói quen hàng ngày của bạn.
| STT | HƯỚNG DẪN | DỊCH NGHĨA |
| 1 | - What do you always do in the morning? - I always have breakfast |
-Bạn luôn làm gì vào buổi sáng? -Mình luôn ăn sáng. |
| 2 | - What do you often do in the morning? - I often do morning exercise. |
- Bạn thường làm gì vào buổi sáng? - Mình thường tập thể dục buổi sáng. |
| 3 | - What do you usually do in the afternoon? - I usually do homework. |
- Bạn hay làm gì vào buổi chiều? - Mình thường làm bài tập về nhà. |
| 4 |
- What do you do in the evening? - I sometimes reading book. |
- Bạn làm gì vào buổi tối? - Mình thỉnh thoảng đọc sách. |
4. Listen and tick. (Nghe và chọn)

Lời giải chi tiết:
| Đáp án | Phụ đề | Dịch nghĩa |
| 1-c | - Trung: What do you do after getting up, Nam? - Nam: I always do morning exercise. |
- Trung: Bạn làm gì sau khi thức dậy, Nam? - Nam: Tôi luôn tập thể dục buổi sáng |
| 2-b |
- Nga: What do you do in the afternoon, Quan? - Quan: I usually do my homework. |
- Nga: Bạn làm gì vào buổi chiều, Quan? - Quan: Tôi thường làm bài tập về nhà. |
| 3-b | - Nam: What do you do after school, Mai?
- Mai: I often play badminton. |
- Nam: Bạn làm gì sau giờ học, Mai? - Mai: Tôi thường chơi cầu lông. |
| 4-a | - Quan: What do you do in the evening, Linda?
- Linda: I sometimes watch TV. |
- Quan: Bạn làm gì vào buổi tối, Linda? - Linda: Thỉnh thoảng tôi xem TV. |
5. Read and complete. (Đọc và hoàn thành.)

Đáp án:
| 1. do | 2. usually | 3. play | 4. tv | 5. like |
Nội dung: Hi. My name is Nam. Every morning, I get up early. I (1) do morning exercise, have breakfast and then go to school. After school, I (2) usually do homework with my classmates. Then I often go to the sports centre and (3) play football. In the evening, I sometimes watch (4) TV. I (5) like watching films after dinner.
Tạm dịch: Xin chào. Tôi tên là Nam. Mỗi buổi sáng, tôi thường thức dậy sớm. Tôi tập thể dục buổi sáng, ăn sáng và sau đó đi học. Sau giờ học, tôi thường xuyên làm bài tập với các bạn cùng lớp. Sau đó tôi thường đi trung tâm thể thao và chơi bóng đá. Vào buổi tối, tôi thỉnh thoảng xem tivi. Tôi thích xem những bộ phim sau bữa tối.
6. Let's sing. (Cùng hát nào.)

3.2. Giải bài tập SKG tiếng Anh lớp 5 Unit 2 lesson 2
1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại.)

2. Point and say. (Chỉ và nói.)

Hướng dẫn giải:
| STT | PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| a |
- How often do you study with a partner? - I study with my partner every day. |
-Bạn có thường học cùng bạn học không? -Tôi học với bạn học mỗi ngày |
| b |
- How often do you go to the library? - I go to the library once a week. |
- Bạn có thường đi thư viện không? -Tôi đi thư viện mỗi tuần một lần. |
| c |
- How often do you go fishing? - I go fishing once a month. |
- Bạn có thường câu cá không? -Tôi đi câu cá một tháng một lần. |
| d |
- How often do you ride a bicycle to school? - I ride the bicycle to school twice a week. |
- Bạn có thường đi xe đạp đến trường không? - Tôi đi xe đạp đến trường hai lần một tuần. |
3. Let's talk. (Cùng nói nào.)
Hãy nói về những hoạt động, thói quen hàng ngày của bạn bằng các mẫu câu:
What do you do in the morning/afternoon/evening? => I always/usually...
How often do you go to the cinema/go swimming/surf the Internet? => Once/Twice a week/month.
| STT | HƯỚNG DẪN | DỊCH NGHĨA |
| 1 | What do you do in the morning? | I always do exercise |
| 2 | What do you do in the evening? | I always do my homework |
| 3 | How often do you go to the zoo? | I go to the zoo once a year. |
| 4 | How often do you surf the Internet? | I surf the Internet every day |
4. Listen and number.

Đáp án: a-4, b-1, c-2, d-3.
| STT | PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| 1 |
Tom: What do you do in the morning, Nam? Nam: I usually have lessons at school. Tom: How often do you have Vietnamese? Nam: I have it every day. |
Tom: Bạn làm gì vào buổi sáng, Nam? Nam: Tôi thường có bài học ở trường. Tom: Bao lâu bạn học môn tiếng Việt? Nam: Tôi học nó mỗi ngày. |
| 2 |
Trung: What do you do in the afternoon, Linda? Linda: I always do my homework. And I also work on my English projects. Trung: How often do you work on the projects? Linda: Usually once a week. |
Trung: Bạn làm gì vào buổi chiều, Linda? Linda: Tôi luôn làm bài tập về nhà. Và tôi cũng làm việc về các dự án tiếng Anh của tôi. Trung: Bạn có thường xuyên làm việc về các dự án không? Linda: Thông thường mỗi tuần một lần. |
| 3 |
Tom: Do you like playing computer games, Quang? Quang: Yes, I do. Tom: How often do you play them? Quang: Once a week... at the weekend. |
Tom: Bạn có thích chơi game máy tính không, Quang? Quang: Có. Tom: Bạn chơi chúng bao lâu một lần? Quang: Mỗi tuần một lần ... vào cuối tuần. |
| 4 |
Trung: Do you like shopping, Mai? Mai: Yes, I do. I like it very much. Trung: How often do you go shopping? Mai: Three times a week. |
Trung: Bạn có thích mua sắm không, Mai? Mai: Vâng, tôi có. Tôi rất thích nó. Trung: Bạn đi mua sắm bao lâu một lần? Mai: Ba lần một tuần. |
5. Write about your daily routines.
Viết các hoạt động hàng ngày của bạn. Ví dụ:
| STT | HƯỚNG DẪN | DỊCH NGHĨA |
| 1 |
- What does she do in the morning? - She often morning exercises. |
- Cô ấy làm gì vào buổi sáng? - Cô ấy thường tập thể dục buổi sáng. |
|
- What do you do in the afternoon? - I usually go to swimming. |
- Bạn làm gì vào buổi chiều? - Tôi thường đi bơi. |
|
|
- How often do you watch TV? - I sometimes watch TV. |
- Bạn có thường xuyên xem tivi không? - Tôi thỉnh thoảng xem tivi. |
6. Let's play.

3.3. Giải bài tập tiếng Anh lớp 5 Unit 2 lesson 3
1. Listen and repeat.
| 1 |
always (luôn luôn) |
I 'always get up early. (Tôi luôn luôn dậy sớm.) |
| 2 |
usually (thường xuyên) |
I ’usually have dinner at home. (Tôi thường xuyên ăn tối ở nhà.) |
| 3 |
often (thường thường) |
I 'often go to bed early. (Tôi thường đi ngủ sớm.) |
| 4 |
sometimes (thỉnh thoảng) |
I 'sometimes go swimming on Sundays. (Tôi thỉnh thoảng đi bơi vào những ngày Chủ nhật.) |
2. Listen and circle a or b. Then say the sentences aloud.

| STT | PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| 1-a | I always go to bed early. | Tôi luôn đi ngủ sớm |
| 2-b | He often plays football after school. | Cậu ấy thường chơi bóng đá sau giờ học. |
| 3-a | She usually goes shopping on Sundays. | Cô ấy thường đi mua sắm vào những Chủ nhật. |
| 4-b | We sometimes go camping at the weekend. | Chúng tôi thỉnh thoảng đi cắm trại vào cuối tuần. |
3. Let's chant. (Cùng hát nào)

4. Read and answer. (Đọc và trả lời.)

| STT | HƯỚNG DẪN GIẢI | TẠM DỊCH |
| 1 |
- What does Hoa do in the morning? - She gets up early and usually goes jogging and rides her bicycle to school. |
- Hoa làm gì vào buổi sáng? - Hoa dậy sớm, chạy bộ và đi xe đạp tới trường. |
| 2 |
- What does she do after school? - She usually does her homework |
- Cô ấy làm gì sau giờ học? - Cô ấy thường xuyên làm bài tập về nhà. |
| 3 |
- What TV programme does she watch once a week? - It's English for Kids. |
- Chương trình ti vi cô ấy xem mỗi tuần một lần là gì? - Đó là Tiếng Anh cho bé. |
| 4 |
- How often does she go shopping? - She goes shopping twice a week. |
- Cô ấy có thường đi mua sắm không? - Cô ấy đi mua sắm hai lần một tuần. |
5. Luyện tập
5.1 Bài tập và lời giải tiếng Anh lớp 5 - Unit 2 lesson 1
Bài 1: Đọc đoạn văn sau và điền vào chỗ trống: usually/do/like/TV/play
Hi, my name is Sam. Every morning, I get up early. I (1)____ morning exercise, have breakfast and then go to school. After school, I (2)_____ do homework with my classmates. Then I often go to the sports center and (3) ____ football. In the evening, I sometimes watch (4) ____. I (5)____ watching films after dinner.
Lời giải: (1) do, (2) usually, (3) play, (4) TV, (5) like.
Bài 2: Sắp xếp các từ trong câu sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh:
1. every/ He/ homework/ does/ his/ evening/./
2. you/ Do/ sports/ play/ school/ after?
3. plays/ soccer/ every/ Mura/ day/ .
Lời giải:
1. He does his homework every evening.
2. Do you play sports after school?
3. Mura plays soccer every day.
5.2 Bài tập và lời giải tiếng Anh lớp 5 - Unit 2 lesson 2
Bài 1: Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời ở cột B
| A | B |
| 1. What do you do in the morning? | a. Once a week. |
| 2. What do you do in the afternoon? | b. I often play badminton and cook dinner. |
| 3. What do you do after school? | c. Every evening. |
| 4. How often do you visit your grandparents ? | d. I always stay at school and do my homework |
| 5. How often do you talk to your friends Online | d. I usually have breakfast and go to school |
Lời giải:
| 1.e | 2.d | 3.b | 4.c | 5.a |
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc sau:
1. She ________ , combs her hair and goes to school, (usually/get dressed)
2. He _________ and then has breakfast, (always/wash his face)
3. They get up early and________ . (usually/do morning exercise)
4. We stay at school and_________ in the afternoon, (often/do homework)
5. She goes shopping and _________after school, (sometimes/cook dinner)
Lời giải: 1. usually gets dressed; 2. always washes his face; 3. usually do morning exercise; 4. often do homework; 5. sometimes cooks dinner
5.3 Bài tập và lời giải tiếng Anh lớp 5 - Unit 2 lesson 3
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
This is Julia. She is my classmate. She is eleven years old. She is a student. She lives in a big city. She is in Class 5A at Cambridge Primary School. She gets up at 6 every morning and always has a big breakfast before she goes to school. After school, she usually does her homework and helps her mum with housework. On Saturdays, she doesn’t have class. She goes to the library and looks for some information through the Internet. She goes to the library once a week. On Sundays, she goes out with her family.
1. How old is Julia?
2. What time does she get up?
3. What does she do after school?
4. Does she have to go to school on Saturday?
5. How often does she go to the library?
Lời giải:
1. She is eleven years old
2. She gets up at 6 every morning
3. She usually does her homework and help her mum with the housework
4. No, she doesn’t
5. She goes to the library once a week.