Tiếng Anh lớp 3 - Unit 2: What's your name (Vocabulary - Từ vựng)
- Tiếng Anh lớp 3
- 5277 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Đầu tiên, chúng mình cùng tìm hiểu các từ vựng được sử dụng trong Tiếng Anh lớp 3 - Unit 2: "What's your name" nhé!
Đối với tiếng Việt của chúng ta, để viết tên riêng của chính mình hay của bạn bè thật là đơn giản phải không nào? Nhưng tên riêng của của các bạn nước ngoài thì khó viết hơn nhiều. Dù vậy, chúng ta đừng ngại hỏi cách đánh vần tên của bạn ý nhé. Trước hết, chúng ta hãy học cách đánh vần các chữ cái.
Chờ chút đã nào! Vậy làm sao chúng ta biết được các chữ cái trong tiếng Anh đọc như thế nào đây? Hãy cùng nghe bài hát về bảng chữ cái tiếng Anh và hát theo các em nhé! nó sẽ giúp các em vừa học vừa chơi rất vui nhé!
➤ Link video:
1. Vocabulary - Từ vựng cần học
Đầu tiên, chúng mình cùng tìm hiểu các từ vựng được sử dụng trong bài này nhé.
|
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/what.mp3"> </audio>
|
What /wɒt/ |
Cái gì |
|
|
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/you.mp3"> </audio>
|
You /ju/ |
Bạn |
|
|
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/your.mp3"> </audio>
|
Your /jɔː(r)/ |
Của bạn |
|
|
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/my.mp3"> </audio>
|
My /maɪ/ |
Của tôi |
|
|
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/name.mp3"> </audio>
|
Name /neɪm/ |
Tên |
|
Đối với tiếng Việt của chúng ta, để viết tên riêng của chính mình hay của bạn bè thật là đơn giản phải không nào?
Nhưng tên riêng của của các bạn nước ngoài thì khó viết hơn nhiều. Dù vậy, chúng ta đừng ngại hỏi cách đánh vần tên của bạn ý nhé.
Trước hết, chúng ta hãy học những từ sau nào.
|
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/how.mp3"> </audio>
|
How /haʊ/ |
Như thế nào |
|
|
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/spell.mp3"> </audio>
|
Spell /spel/ |
Đánh vần |
|
Chờ chút đã nào! Vậy làm sao chúng ta biết được các chữ cái trong tiếng Anh đọc như thế nào đây?
Hãy cùng nghe bài hát về bảng chữ cái tiếng Anh và hát theo các em nhé!
- Link video:
Hôm nay chúng mình học được thật nhiều thứ phải không nào? Để tránh quên mất những từ quan trọng, chúng mình cùng ôn lại một lần nữa nhé.
2. Bài tập ôn tập
-
2.1. Tìm và khoanh tròn các từ:
- MY, YOUR , WHAT , HOW , NAME , SPELL
|
Q |
M |
U |
B |
N |
M |
A |
Z |
Q |
W |
|
W |
Y |
O |
U |
R |
K |
S |
X |
S |
E |
|
E |
H |
W |
H |
A |
T |
D |
C |
D |
R |
|
R |
J |
H |
C |
Q |
I |
S |
V |
F |
T |
|
T |
K |
G |
X |
W |
U |
P |
B |
G |
Y |
|
Y |
L |
F |
N |
A |
M |
E |
N |
H |
U |
|
U |
P |
D |
Z |
E |
Y |
L |
M |
J |
I |
|
I |
O |
S |
A |
R |
T |
L |
L |
K |
P |
-
2.1. Điền từ tiếng anh của các từ sau:
- 1. Của tôi: .....
- 2. Của ban: ....
- 3. Tên: ......
- 4. Đánh vần: .....
- 5. Cái gì?: ....
-
Đáp án:
- 2.1. Tìm và khoanh tròn các từ:
- MY , YOUR , WHAT , HOW , NAME , SPELL
|
Q |
M |
U |
B |
N |
M |
A |
Z |
Q |
W |
|
W |
Y |
O |
U |
R |
K |
S |
X |
S |
E |
|
E |
H |
W |
H |
A |
T |
D |
C |
D |
R |
|
R |
J |
H |
C |
Q |
I |
S |
V |
F |
T |
|
T |
K |
G |
X |
W |
U |
P |
B |
G |
Y |
|
Y |
L |
F |
N |
A |
M |
E |
N |
H |
U |
|
U |
P |
D |
Z |
E |
Y |
L |
M |
J |
I |
|
I |
O |
S |
A |
R |
T |
L |
L |
K |
P |
- 2.2. 1. (My) - 2. (Your) - 3. (Name) - 4. (Spell) - 5. (What)
Vậy bài học học đầu tiên trong Unit 2: WHAT’S YOUR NAME? đã kết thúc, các con hãy chuyển tiếp đến bài học thứ 2 nhé!
Bài học tiếp theo:
Tiếng anh lớp 3 UNIT 2: What's your name (Phonics - Phát âm)





