Xin chào các em! Ms Hoa Junior đã trở lại cùng các em rồi đây. Sau khi học xong 2 bài trước, chắc hẳn các em đã làm quen được với rất nhiều bạn mới rồi phải không nào? Vậy thì còn chần chừ gì mà không giới thiệu các bạn mới của mình cho mọi người xung quanh nhỉ? Let’s go!

  1. Vocabulary

Làm thế nào để giới thiệu tên bạn bè cũng như hỏi tên của bạn khác đây? Chúng mình cùng khám phá những từ mới được sử dụng trong bài trước nhé!

(Audio)

This

<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/this1.mp3"> </audio>

 

/ðɪs/

Đây

That

<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/that1.mp3"> </audio>

 

/ðæt/

Đó

Yes

<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/yes1.mp3"> </audio>

 

/jes/

Đúng

No

<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/no1.mp3"> </audio>

 

 /nəʊ/

Sai

And

<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/and.mp3"> </audio>

 

/ənd/

 

➢ Chúng mình sẽ sử dụng “This” khi giới thiệu người bạn đang đứng ở gần mình, và “That” khi bạn ấy đang đứng ở xa nhé. Chúng mình cũng có thể sử dụng “This” và “That” để chỉ đồ vật hay con vật các em nhé.

➢ Còn “Yes” nghĩa là đúng vậy, và “No” nghĩa là không phải vậy; thật đơn giản phải không nào?

 

Review

#1. YES/No. Các bé hãy xác định tên được viết có đúng như tên bạn nhỏ trong tranh không. Viết “YES” khi đúng, “NO” khi sai.

  • Jame - 
  • Butter - – (YES)
  • Yoon -  – (YES)
  • Bob -  
  • Buddy -
  1.  
  2. #3. Tìm khoanh tròn các từ vựng con học được trong bài học hôm nay:

Q

G

H

Q

W

T

J

Z

N

O

W

F

J

A

E

D

F

X

X

N

E

A

N

D

D

T

K

G

C

B

R

D

K

X

G

H

M

K

I

M

T

S

L

C

B

I

G

L

A

L

Y

T

H

A

T

S

F

P

Y

L

U

S

M

V

H

I

E

Y

E

F

I

A

N

B

J

J

Q

K

S

D

  1. Đáp án:
  2. #1.
  3. Jame – (NO)
  4. Butter – (YES)
  5. Yoon – (YES)
  6. Bob – (NO)
  7. Buddy – (YES)

#2.

Q

G

H

Q

W

T

J

Z

N

O

W

F

J

A

E

D

F

X

X

N

E

A

N

D

D

T

K

G

C

B

R

D

K

X

G

H

M

K

I

M

T

S

L

C

B

I

G

L

A

L

Y

T

H

A

T

S

F

P

Y

L

U

S

M

V

H

I

E

Y

E

F

I

A

N

B

J

J

Q

K

S

D

 

Đến bài học ngày hôm nay, các con được học cách giới thiệu "This is..." , "That is..." đã giúp con có thêm lượng kiến thức khá nhiều phải không nào! Vậy các con đừng quên học tiếp các bài học sau để nâng cao kiến thức của mình được tốt nhất nhé!