Cách phát âm /i/ và /i:/ | Học phát âm tiếng Anh chuẩn IPA quốc tế
- Nắn phát âm
- 1527 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
1. Nguyên âm /ɪ/ cách phát âm i và i
/i/ và /ɪ/ là hai nguyên âm cơ bản trong bảng phiên âm quốc tế IPA và hoàn toàn không có trong tiếng Việt. Vì vậy, chũng mình rất dễ nhầm lẫn về cách đọc của cặp nguyên âm này. Bài học về cách phát âm /i/ và /ɪ/ của Ms Hoa Junior sẽ giúp các con khám phá ra được những nguyên tắc, công thức và bí quyết để phát âm chính xác hai nguyên âm quan trọng này.
1.1. Cách phát âm /ɪ/ cách phát âm i
Âm /ɪ/ còn gọi là âm i ngắn, phát âm giống âm “i” của tiếng Việt nhưng ngắn hơn và bật nhanh.
Cách phát âm: Miệng mở rộng sang 2 bên, khoảng cách môi trên và môi dưới hẹp, lưỡi đưa ra phía trước và hướng lên trên.

Ví dụ:
| Chick | /tʃɪk/ | gà con |
| Fit | /fɪt/ | vừa vặn |
| Hit | /hɪt/ | đánh |
| Kid | /kɪd/ | đứa trẻ |
| Fish | /fɪʃ/ | con cá |
| Six | /sɪks/ | số 6 |
| Bin | /bɪn/ | thùng rác |
| Him | /hɪm/ | Anh ấy |
1.2. Dấu hiệu nhận biết nguyên âm /ɪ/
|
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT |
VÍ DỤ |
|
|
“a” được phát âm là ɪ/ |
đối với những danh từ có hai âm tiết và có tận cùng bằng “age” |
- village /’vɪlɪdʒ/: làng xã - cottage /’kɔtɪdʒ/: nhà tranh, lều tranh - shortage /’ʃɔːtɪdʒ/: tình trạng thiếu hụt |
|
“e” được phát âm là /ɪ/ |
trong các đầu ngữ “be”, “de” và “re” | - begin /bɪ’gɪn/: bắt đầu - become /bɪ’kʌm/: trở nên - behave /bɪˈheɪv/: cư xử |
| “i” được phát âm là /ɪ/ | trong từ có một âm tiết, tận cùng là một hoặc hai phụ âm, trước đó là âm “i” | - win /wɪn/: chiến thắng - miss /mɪs/: nhớ - ship /ʃɪp/: thuyền, tầu |
| “ui” được phát âm là /ɪ/ | - build /bɪld/: xây cất - guilt /gɪlt/: tội lỗi - guinea /’gɪni/: đồng tiền Anh |
|
-
2. Nguyên âm /i:/
2.1. Cách phát âm i dài (/i:/)
Âm i dài /i:/ tương tự như âm i trong tiếng Việt được kéo dài ra. cách phát âm i
Cách phát âm: Được phát âm từ trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra, miệng hơi bè giống như đang mỉm cười, lưỡi nâng cao và hướng lên trên.

Ví dụ:
| Cheek | /tʃiːk/ | má |
| Heat | /hiːt/ | sức nóng |
| Feet | /fiːt/ | bàn chân |
| Green | /ɡriːn/ | màu xanh lá |
| Bean | /biːn/ | hạt đậu |
| Key | /kiː/ | chìa khoá |
| Agree | /əˈɡriː/ | đồng ý |
| Tea | /tiː/ | trà |
2.2. Dấu hiệu nhận biết nguyên âm i dài (/i:/) cách phát âm i và i
|
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT |
VÍ DỤ |
|
| “e” được phát âm là /i:/ | khi đứng trước một phụ âm, tận cùng là âm “e” và trong các từ be, he, she, me… | - scene /siːn/: phong cảnh - complete /kəm’pliːt/: hoàn thành - cede /si:d/: nhường, nhượng bộ |
| “ea” được phát âm là /i:/ | khi từ tận cùng là “ea” hoặc “ea” + một phụ âm | - tea /ti:/: trà - meal /mi:l/: bữa ăn - easy /’i:zɪ/: dễ dàng |
| “ee” được phát âm là /i:/ | - three /θri:/: số 3 - see /si:/: nhìn, trông, thấy - free /fri:/: tự do |
|
| “ei” được phát âm là /i:/ | - receive /rɪ’si:v/: nhận được - ceiling /’si:lɪŋ/: trần nhà - receipt /rɪ’si:t/: giấy biên lai |
|
|
“ey” được phát âm là /i:/
|
- key /ki:/: chìa khoá | |
| “ie” được phát âm là /i:/ khi nó là nguyên âm ở giữa một từ | - grief /gri:f/: nỗi lo buồn - chief /t∫i:f/: người đứng đầu - believe /bi’li:v/: tin tưởng |
|
-
3. Luyện tập cách phát âm i ngắn và i dài trong tiếng anh
-
- I eat it!
-
- Let’s take a seat! cách phát âm i
-
- The sheep are on the ship
-
- They fit my feet
-
cách phát âm i và i
Xem thêm bài học: