Mẹo phát âm /ɔɪ/ và /aɪ/ cực dễ
- Nắn phát âm
- 725 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
-
1. Nguyên âm đôi /ɔɪ/
1.1. Cách phát âm /ɔɪ/
Phát âm bằng cách đọc âm /ɔ: / rồi chuyển dần sang âm /ɪ/. Môi dẹt dần sang hai bên. Lưỡi nâng lên và đẩy dần về phía trước

Ví dụ:
-
- Boy /bɔɪ/: con trai
-
- Toy /tɔɪ/: đồ chơi
-
- Destroy /dɪˈstrɔɪ/: phá huỷ
-
- Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: thưởng thức
-
- Coin /kɔɪn/: đồng xu
-
- Voice /vɔɪs/: giọng nói
-
- Choice /tʃɔɪs/: lựa chọn
-
- Appointment /ə'pɔɪntmənt/: cuộc hẹn
-
1.2. Dấu hiệu nhận biết /ɔɪ/
"oi" và "oy" thường được phát âm là /ɔɪ/
Ví dụ:
-
- boy /bɔɪ/: cậu bé, chàng trai
-
- coin /kɔɪn/: đồng tiền
-
- foil /fɔɪl/: lá (kim loại)
-
- toil /tɔɪl/: công việc khó nhọc
-
- voice /vɔɪs/: giọng nói
-
- enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: thích thú, hưởng thụ
-
2. Nguyên âm đôi /aɪ/
2.1. Cách phát âm /aɪ/
Phát âm bằng cách đọc âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang âm /ɪ/. Môi dẹt dần sang hai bên. Lưỡi nâng lên và hơi đẩy dần về trước

Ví dụ:
-
- Night /naɪt/ : đêm
-
- Like /laɪk/: thích
-
- Bike /baɪk/: xe đạp
-
- Kite /kaɪt/: cái diều
-
- Fight /ˈfaɪt/: chiến đấu
-
- surprise /sərˈpraɪz/
-
- childhood /ˈtʃaɪldhʊd/
-
- Nice /naɪs/: tuyệt
-
- Kind /kaɪnd/: tốt bụng
2.2. Dấu hiệu nhận biết /aɪ/
"i" thường được phát âm là /aɪ/ đối với những từ có một âm tiết mà tận cùng bằng i+phụ âm+e
Ví dụ:
-
- bike /baɪk/: xe đạp
-
- site /saɪt/: nơi chỗ, vị trí
-
- kite /kaɪt/: cái diều
-
- dine /daɪn/: ăn bữa tối
"ei" thường được phát âm là /aɪ/ trong một số trường hợp
Ví dụ:
-
- either /ˈaɪðə(r)/: một trong hai, cả hai...
-
- neither /ˈnaɪðə(r)/: không cái nào
-
- height /haɪt/: chiều cao
-
- sleight /slaɪt/: sự khôn khéo
"ie" được phát âm là /aɪ/ khi nó là những nguyên âm cuối của một từ có một âm tiết
Ví dụ:
-
- die /daɪ/: chết
-
- lie /laɪ/: nằm, nói dối
-
- pie /paɪ/: bánh nhân
-
- tie /taɪ/: thắt, buộc
"ui" được phát âm là /aɪ/ trong những từ có ui+phụ âm+e
Ví dụ:
-
- quite /kwaɪt/: Khá, tương đối
-
- inquire /ɪnˈkwaɪə(r)/: điều tra, thẩm tra
-
- require /rɪˈkwaɪə(r)/: đòi hỏi, yêu cầu
-
- squire /skwaɪə(r)/: người cận vệ
"uy" phát âm là /aɪ/
Ví dụ:
-
- buy /baɪ/: mua
-
- guy /gaɪ/: chàng trai
-
3. Luyện tập
-
- I'm twice your size, Lisa
/aɪm twaɪs jɔː saɪz, ˈliːsə/
-
- Do you like dry wine?
/duː juː laɪk draɪ waɪn?/
-
- Boy's toys are noisy.
/bɔɪz tɔɪz ɑː ˈnɔɪzi/
-
- Those are coins, not toys.
/ðəʊz ɑː kɔɪnz, nɒt tɔɪz./
Ms Hoa Junior đã hướng dẫn bạn cách phân biệt cặp âm /ɔɪ/ và /aɪ/ cực dễ và chuẩn phiên âm quốc tế. Chúc bạn học thật tốt và theo dõi các bài giảng tiếp theo từ Ms Hoa Junior nhé ^^.