1. Nguyên âm đôi /ʊə/

1.1. Cách phát âm /ʊə/

Đọc như uo, chuyển từ âm sau /ʊ/ sang âm giữa /ə/. Khi bắt đầu, môi mở khá tròn, hơi bè, hướng ra ngoài, mặt lưỡi đưa vào phía trong khoang miệng và hướng lên gần ngạc trên. Ngay sau đó, miệng hơi mở ra, đưa lưỡi lùi về giữa khoang miệng.

Ví dụ: 

  • - Poor /pʊə(r)/: nghèo

  • - Tourist /ˈtʊərɪst/: du khách

  • - Ensure /ɪnˈʃʊə(r)/: đảm bảo

  • - Sure/ʃʊə(r)/: chắc chắn 

  • - Tournament: cuộc đua

  • - Cure /kjʊər/: chữa bệnh

  • - Sewer /ˈsuːər/: thợ may

  • - Spoor /spʊə(r)/: dấu vết

  • - Moor /mʊə(r)/: buộc tàu thuyền 

  •  

1.2. Dấu hiệu nhận biết /ʊə/ 

"oo" được phát âm là /ʊə/ trong những từ có một âm tiết mà tận cùng bằng "r"

Ví dụ:

  • - boor /bʊə(r)/: người cục mịch, thô lỗ

  • - moor /mʊə(r)/: buộc, cột (tàu thuyền)

  • - poor /pʊə(r)/: nghèo

  • - spoor /spʊə(r)/: dấu vết

"ou" có thể được phát âm là /ʊə/

  • - tour /tʊə(r)/: cuộc du lịch

  • - tourist /ˈtʊərɪst/: khách du lịch

  • - tournament /ˈtʊənəmənt/: cuộc đấu thương trên ngựa

  1. 2. Nguyên âm đôi /eə/

2.1. Cách phát âm /eə/

Phát âm bằng cách đọc âm  / e / rồi chuyển dần sang âm / ə /. Môi hơi thu hẹp. Lưỡi thụt dần về phía sau

Ví dụ: 

  • - Bear /beə(r)/: con gấu 

  • - Chair /tʃeə(r)/: cái ghế

  • - Stair /steə(r)/: cầu thang 

  • - Square /skweə(r)/: hình vuông

  • - Fairy /ˈfeəri/ – nàng tiên

  • - Where /weə(r)/ – ở đâu

  • - Share /ʃeə(r)/: chia sẻ

  • - Pair /peə(r)/: đôi

  • - Dare /deə(r)/: dám

2.2. Dấu hiệu nhận biết /eə/  

“a” phát âm là /eə/ trong những từ có một âm tiết mà tận cùng bằng “are” hoặc trong một âm tiết của một từ khi “a” đứng trước “r”

Ví dụ:

  • - care /keə(r)/: chăm sóc

  • - dare /deə(r)/: dám

  • - fare /feə(r)/: tiền vé

“ai” phát âm là /eə/ khi đứng trước “r”

Ví dụ:

  • - hair /heə(r)/: tóc

  • - pair /peə(r)/: cặp, đôi

  • - chair /tʃeə(r)/: cái ghế

“ea” phát âm là /eə/

Ví dụ:

  • - bearish /ˈbeərɪʃ/: hay cáu gắt

  • - wear /weə(r)/” mặc, đội, đeo

  • - swear /sweə(r)/: thề

“ei” có thể được phát âm là /eə/

Ví dụ:

  • - heir /eə(r)/: người thừa kế

  • - their /ðeə(r)/: của họ (đại từ sở hữu)

  1. 3. Luyện tập

  • - He's very poor.

/hiz 'veri pʊər/

  • - I served on a jury.

/aɪ sɜːrvd ɒn ə ˈdʒʊəri/

  • - The fair hair man ran in the sand.
    /ðə feər heər mæn ræn ɪn ðə sænd/

  • - Where are the spare pairs Stan and Dan wear?
    /weər ər ðə speər peərz stæn ən dæn weər/

Ms Hoa Junior đã hướng dẫn bạn cách phân biệt cặp âm /ʊə/ và /eə/ cực dễ và chuẩn phiên âm quốc tế. Chúc bạn học thật tốt và theo dõi các bài giảng tiếp theo từ Ms Hoa Junior nhé ^^.