Unit 20: Cấu trúc V-ing và To Verb | 45 Ngày Xây Gốc Tiếng Anh | Ms Hoa Junior

 

Bài học trước:

Unit 18 & 19: Động từ thường trong quá khứ đơn

1. Cách dùng của cấu trúc "to-V và "V-ing"

Đối với động từ nguyên mẫu có "to" (to-V) và danh động từ (V-ing) chúng ta có những cách dùng như sau:

1.1. "To-V" và "V-ing là chủ ngữ trong câu

Trong tiếng Anh, cả "To-V" và "V-ing" đều có thể làm chủ ngữ trong câu. Tuy nhiên cách sử dụng "to-V" làm chủ ngữ không được thông dụng bằng "V-ing". Cấu trúc "V-ing" làm chủ ngữ thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hằng ngày.

Ví dụ: - To learn is important.

           -  Learning is important.

1.2. "To-V", "V-ing" là tân ngữ của động từ

Công thức: S + V + to-V / V-ing

Trong tiếng Anh "to-V" và "V-ing" có thể dùng làm tân ngữ trực tiếp đi sau động từ trong câu. Tùy vào động từ chính trong câu, chúng ta có thể lựa chọn sử dụng to-V hay V-ing.

- "to-V" làm tân ngữ cho các động từ:  afford,  agree,  arrange,  ask,  attempt,  beg,  care,  choose,  claim,  decide,  determine,  demand,  desire,  expect,  fail,  hesitate,  hope,  learn,  long,  manage,  neglect,  offer,  omit,  plan,  pretend,  prepare,  promise,  refuse,  swear,  seem,  strive,  tend,  threaten,  wish.

Ví dụ: - They could afford to buy that house

- "V-ing" làm tân ngữ cho các đông từ: admit,  avoid,  appreciate,  deny,  detest,  dislike,  enjoy,  excuse,  fancy,  finish,  keep,  mention,  mind,  miss,  postpone,  recall,  resent, r esist,  recollect,  risk,  save,  save,  practise,  involve,  escape,  delay.

Ví dụ: - I enjoy swimming in a deep pool.

Ngoài ra, cấu trúc "to-V" và "V-ing" còn có thể đứng sau một số cụm từ để làm bổ ngữ cho cụm từ đó trong câu:

- "To-V" đứng sau các cụm từ: to make up one’s mind, to take care, to make sure,…

- "V-ing" đứng sau các cụm từ: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, can’t resist, feel like, It’s no use, It’s (not) worth, There is no point in,…

1.3. "To-V" và "V-ing" làm bổ ngữ cho tân ngữ

Công thức: V + O + to-V / V-ing

Trong một số trường hợp, cấu trúc "to-V" và "V-ing" có thể được dùng sau tân ngữ để làm bổ ngữ cho tân ngữ đó

Ví dụ: - We caught him stealing money from his mother.

          - She doesn’t want her friends to know her story.

1.4. Trường hợp đặc biệt "to-V" và "V-ing"

Cả 2 cách dùng "to-V" và "V-ing" có nghĩa tương đối giống nhau

Ví dụ: -  I began playing sport when I was 5

           - I began to play sport when I was 5.

2 câu ví dụ trên đều có nghĩa tương tự nhau.

Cấu trúc "to-V" và "V-ing" khi làm tân ngữ cho một số động từ sau sẽ có nghĩa tương đối giống nhau: bear,  begin,  cease,  come,  continue,  deserve,  endure,  fear,  hate,  imagine, like,  intend,  prefer,  start

2. Bài luyện tập

Bài tập 1: Let's choose

 

Bài tập 2: Complete the passage with want, need, start

Today is my best friend's birthday party, I really ___________ (go), but I __________ (finish) my homework before tomorrow lesson. I think if I _________ (do) it now, I still can join the party.

 

Vậy là cô cùng các con đã hoàn thành bài học ngày hôm nay rồi. Đừng quên ôn tập và vận dụng "to-V" và "V-ing" hằng ngày nhé! Hẹn gặp lại các con vào bài học tiếp theo!

ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ