Unit 20: Cấu trúc to-V và V-ing và cách dùng - 45 Ngày Xây Gốc Tiếng Anh
- 45 ngày xây gốc tiếng Anh
- 71 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Unit 20: Cấu trúc V-ing và To Verb | 45 Ngày Xây Gốc Tiếng Anh | Ms Hoa Junior
Bài học trước:
Unit 18 & 19: Động từ thường trong quá khứ đơn
1. Cách dùng của cấu trúc "to-V và "V-ing"
Đối với động từ nguyên mẫu có "to" (to-V) và danh động từ (V-ing) chúng ta có những cách dùng như sau:
1.1. "To-V" và "V-ing là chủ ngữ trong câu
Trong tiếng Anh, cả "To-V" và "V-ing" đều có thể làm chủ ngữ trong câu. Tuy nhiên cách sử dụng "to-V" làm chủ ngữ không được thông dụng bằng "V-ing". Cấu trúc "V-ing" làm chủ ngữ thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hằng ngày.
Ví dụ: - To learn is important.
- Learning is important.
1.2. "To-V", "V-ing" là tân ngữ của động từ
Công thức: S + V + to-V / V-ing
Trong tiếng Anh "to-V" và "V-ing" có thể dùng làm tân ngữ trực tiếp đi sau động từ trong câu. Tùy vào động từ chính trong câu, chúng ta có thể lựa chọn sử dụng to-V hay V-ing.
- "to-V" làm tân ngữ cho các động từ: afford, agree, arrange, ask, attempt, beg, care, choose, claim, decide, determine, demand, desire, expect, fail, hesitate, hope, learn, long, manage, neglect, offer, omit, plan, pretend, prepare, promise, refuse, swear, seem, strive, tend, threaten, wish.
Ví dụ: - They could afford to buy that house
- "V-ing" làm tân ngữ cho các đông từ: admit, avoid, appreciate, deny, detest, dislike, enjoy, excuse, fancy, finish, keep, mention, mind, miss, postpone, recall, resent, r esist, recollect, risk, save, save, practise, involve, escape, delay.
Ví dụ: - I enjoy swimming in a deep pool.
Ngoài ra, cấu trúc "to-V" và "V-ing" còn có thể đứng sau một số cụm từ để làm bổ ngữ cho cụm từ đó trong câu:
- "To-V" đứng sau các cụm từ: to make up one’s mind, to take care, to make sure,…
- "V-ing" đứng sau các cụm từ: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, can’t resist, feel like, It’s no use, It’s (not) worth, There is no point in,…
1.3. "To-V" và "V-ing" làm bổ ngữ cho tân ngữ
Công thức: V + O + to-V / V-ing
Trong một số trường hợp, cấu trúc "to-V" và "V-ing" có thể được dùng sau tân ngữ để làm bổ ngữ cho tân ngữ đó
Ví dụ: - We caught him stealing money from his mother.
- She doesn’t want her friends to know her story.
1.4. Trường hợp đặc biệt "to-V" và "V-ing"
Cả 2 cách dùng "to-V" và "V-ing" có nghĩa tương đối giống nhau
Ví dụ: - I began playing sport when I was 5
- I began to play sport when I was 5.
2 câu ví dụ trên đều có nghĩa tương tự nhau.
Cấu trúc "to-V" và "V-ing" khi làm tân ngữ cho một số động từ sau sẽ có nghĩa tương đối giống nhau: bear, begin, cease, come, continue, deserve, endure, fear, hate, imagine, like, intend, prefer, start
2. Bài luyện tập
Bài tập 1: Let's choose

Bài tập 2: Complete the passage with want, need, start
Today is my best friend's birthday party, I really ___________ (go), but I __________ (finish) my homework before tomorrow lesson. I think if I _________ (do) it now, I still can join the party.
Vậy là cô cùng các con đã hoàn thành bài học ngày hôm nay rồi. Đừng quên ôn tập và vận dụng "to-V" và "V-ing" hằng ngày nhé! Hẹn gặp lại các con vào bài học tiếp theo!
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
