Unit 8: Giới Từ Chỉ Địa Điểm - 45 Ngày Xây Gốc Tiếng Anh
- 45 ngày xây gốc tiếng Anh
- 305 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Giới Từ Chỉ Địa Điểm | 45 Ngày Xây Gốc Tiếng Anh | Ms Hoa Junior
Bài học trước:
1. Khái niệm giới từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh
Giới từ là một từ hoặc cụm từ liên kết danh từ, cụm danh từ hay đại từ với một phần nào đó trong câu. Giới từ là một phần ngữ pháp quan trong trong tiếng Anh và được sử dụng rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói, giao tiếp. Và giới từ chỉ địa điểm là nhóm các giới từ liên kết danh từ với hành động, sự việc trong câu để làm rõ hành động, sự việc đó được thực hiện ở đâu.

Giới từ chỉ địa điểm, nơi chốn trong tiếng Anh
Ví dụ như trong bức tranh trên đây. Các con có thể thấy điểm khác nhau giữa 2 câu sau chính là giới từ chỉ địa điểm để thể hiện vị trí của chú mèo như trong hình.
2. Các giới từ chỉ địa điểm nơi chốn và cách dùng
Các giới từ chỉ địa điểm nơi chốn trong tiếng Anh được sử dung phổ biến là: on, in, next to, behind, between, under,... Vậy sau đây cô và các con sẽ tìm hiểu chi tiết hơn từng giới từ này nhé.
2.1. Giới từ "ON" trong tiếng Anh
- ON (ở trên): giới từ dùng để diễn tả một vật ở trên một vật khác và có sự tiếp xúc với nhau. Ngoài ra từ ON còn sử dụng để chỉ số tầng nhà hay dùng trong cụm từ chỉ vị trí.
Ví dụ: - on the table
- on the desk
- on the wall
- on the floor
- on the second floor
- on the left
- on the right
2.2. Gới từ "IN" chỉ địa điểm và cách dùng
- IN (ở trong): Dùng để chỉ một không gian khép kín nhất định nào đó hoặc được bao quanh, chỉ không gian có biên giới và được sử dụng đứng trước tên làng, thị trấn, thành phố, đất nước.
Ví dụ: - In the classroom
- in a row
- in a line
- in bed
- in the house
- in the car
- in a park
- in the world
- in the city
- in VietNam
2.3. Giới từ "UNDER" chỉ địa điểm nơi chốn
- Under (ở dưới): Dùng để chỉ một vật ở dưới một vật khác và giữa chúng có sự tiếp xúc với nhau.
Ví dụ: - under the table
- under the desk
- under the wall
- under the bed
2.4. Giới từ "NEXT TO" và cách dùng
- Next to (ben cạnh): Giới từ chỉ địa điểm "next to" được sử dụng để diễn tả 1 vật ngay bên cạnh 1 vật khác, diễn tả vị trí ngay bên cạnh.
Ví dụ: - Mai is sitting next to a boy.
- The bakery is next to the bookstore.
- They stood next to each other.
2.5. Giới từ chỉ địa điểm nơi chốn "BEHIND"
- Behind (ở đằng sau): được sử dụng để diễn tả một vật ở đằng sau một vật nào đó.
Ví dụ: - The girl behind the door.
- behind the table.
- Stay close behind me.
- She tucked a loose strand of hair behind her ears.
2.6. "Between" - Giới từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh
- Between (ở giữa): được sử dụng để mô tả một vật ở giữa các vật khác.
Ví dụ: - I sat down between Mai and Ly
- I am standing between my brother and sister.
- between the mountains and the sea.
2.7. Các giới từ chỉ địa điểm nơi chốn khác
Ngoài 6 giới từ chỉ nơi chốn cơ bản trong tiếng Anh các con đã được học ở trên, chúng ta còn có các giới từ chỉ địa điểm nơi chốn khác như:
- Obove (ở trên): The picture is above the bed.
- Beside (bên cạnh): The cat is sleeping right beside his house
- Near (gần): The cat is standing near his house
- Opposite (đối diện): They sat opposite each other.
- Among (ở giữa): Her house is among the trees
- Below (ở dưới): He lives below my flat.
...
3. Bài tập vận dụng giới từ chỉ địa điểm
Vậy là chúng ta đã được học 6 giới từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh phải không nào. Sau đây các con hãy cùng cô làm một bài tập nho nhỏ về chủ đề ngữ pháp này nhé.
Các con hãy nhìn vào bức tranh và chọn câu mô tả đúng nhé:

Chọn câu mô tả đúng cho bức tranh ở trên

Chọn câu mô tả đúng cho bức tranh ở trên
Vậy là cô cùng các con đã hoàn thành bài học ngày hôm nay rồi. Các con đừng quên luyện tập hằng ngày để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các giới từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh nhé! Hẹn gặp lại các con vào bài học tiếp theo!
Bài học tiếp theo:
Unit 9: Giới Từ Chỉ Thời Gian
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
