Tiếng Anh lớp 4 Unit 18: What's your phone number?
- Tiếng Anh lớp 4
- 386 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
<meta charset="utf-8" />1. Từ vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 18 Tập 2
|
Từ mới |
Phiên âm |
Định nghĩa/ Ví dụ |
|
birthday |
[' bə:θdei] |
sinh nhật Ex: Did you go to Mai’s birthday party? (Bạn có đi dự buổi tiệc sinh nhật của Mai không?) |
|
present |
['preznt] |
quà Ex: What present did you give Mai? (Bạn đã tặng quà gì cho Mai?) |
|
birthday present |
[' bə:θdei 'preznt] |
quà sinh nhật Ex: This is my birthday present. (Đây là quà sinh nhật của tôi.) |
|
complete |
[kəm'pli:t] |
hoàn thành Ex: I have to complete this exercise. (Tôi phải hoàn thành bài tập này.) |
|
countryside |
[kʌntri'said] |
vùng quê, quê nhà, nông thôn Ex: I live in the countryside. (Tôi sống ở vùng quê.) |
|
free |
[fri:] |
rảnh rồi, rảnh Ex: Are you free now, Mai? (Bây giờ bạn có rảnh không Mai?) |
|
go fishing |
[gau fiʃiɳ] |
đi câu cá Ex: I go fishing with my father. (Tôi đi câu cá với ba tôi.) |
|
go for a picnic |
[gou ‘piknik] |
đi dã ngoại, đi píc-níc Ex: Would you like to go for a picnic this Sunday? (Bạn có muốn đi dã ngoại Chủ nhật này không?) |
|
go for a walk |
|
đi dạo bộ Ex: It’s time to go for a walk, Khang. (Đã đến giờ đi dạo bộ rồi Khang.) |
|
go skating |
[gou 'skeitiɳ] |
đi trượt pa-tanh/ trượt băng Ex: I often go skating. (Tôi thường trượt pa-tanh.) |
|
invite |
[in’vait] |
mời Ex: She invites me to go for a camping. (Cô ấy mời tôi đi cắm trại.) |
|
mobile phone |
[moubail foun] |
điện thoại di động Ex: I like playing game on mobile phone. (Tôi thích chơi game trên điện thoại di động.) |
|
phone number |
[foun ‘nʌmbə] |
số điện thoại Ex: What’s your phone number? (Điện thoại của bạn là số mấy?) |
|
photograph |
[‘foutəgrɑ:f] |
ảnh Ex: She likes taking photographs. (Cô ấy thích chụp hình.) |
|
scenery |
['si:nəri] |
cảnh đẹp, phong cảnh Ex: He enjoys the scenery. (Cậu ấy thưởng thức cảnh đẹp.) |
|
call |
/kɔːl/ |
gọi điện Ex: He called me last night. (Anh ấy gọi điện cho tôi tối quá.) |
|
Speak |
/spiːk/ |
nói Ex: Can I speak to Lisa, please? (Làm ơn cho tôi nói chuyện với Lisa?) |
|
Come |
/kʌm/ |
đến Ex: Come here! (Đến đây nào) |
|
A moment |
/ə ˈməʊmənt/ |
một lát Ex: Wait a moment! (Đợi một lát!) |
<meta charset="utf-8" />
2. Ngữ pháp Tiếng Anh Lớp 4 Unit 18 Tập 2
<meta charset="utf-8" />
2.1. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 18 Lesson 1
-
• Cách hỏi đáp số điện thoại của ai đó:
Hỏi: What’s your (her/ his) phone number?
(Số điện thoại của bạn (cô ấy/ cậu ấy) là gì?)
Đáp: My (Her/His) phone number + is + số điện thoại.
(Số điện thoại của tôi (cô ấy/ cậu ấy) là… )
Hoặc It’s + số điện thoại. (Nó là …)
<meta charset="utf-8" />• Cách đọc số điện thoại.
Khi đọc số điện thoại, ta đọc tách rời từng số và dừng sau một nhóm 3 hay 4 số. Riêng số 0 có thể đọc là “zero” hoặc “oh”.
Ex: - 090 925 8799: oh nine oh, nine two five, eight seven nine nine
- 0909 258 799: oh nine oh nine, two five eight, seven nine nine
Khi có hai số giống nhau đứng liền nhau, ta đọc: “double + số”.
Ex: - 090 925 8799: zero nine zero, nine two five, eight seven double nine
- 0909 258 799: zero nine zero nine, two five eight, seven double nine
Ex: - What's your phone number? (Số điện thoại của bạn là số mấy?)
- It's 0909398788. (Đó là 0909398788.)
<meta charset="utf-8" />2.2. Ngữ pháp Tiếng Anh Lớp 4 Unit 18 Lesson 2
<meta charset="utf-8" />• Cách xin phép nói điện thoại với ai đó.
Khi các em điện thoại đến nhà một ai đó, câu đầu tiên các em nói là "Hello" (A-lô), câu tiếp theo các em có thể dùng là xin phép để nói chuyện điện thoại với ai đó. Sau đây là mẫu câu xin phép để nói chuyện điện thoại với ai đó:
- May I speak to + tên người cần nói điện thoại, please? (Vui lòng cho tôi nói chuyện với... ?)
-
Khi người cần nói chuyện điện thoại đang trực tiếp nghe điện thoại thì có thể sử dụng câu:
-
- “I’m speaking” (Tôi nghe đây/ Tôi đang nói đây).
-
Nếu không phải là người cần nói chuyện điện thoại, người đang bắt máy điện thoại nói:
-
- Hang on one second (Chờ máy nhé)
-
- One moment please (Xin chờ một lát) để đi gọi người cần nói chuyện điện thoại đến nghe.
<meta charset="utf-8" />
2.3. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 18 Lesson 3
<meta charset="utf-8" />
• Để mời/ rủ một ai đó đi đâu, chúng ta có thể sử dụng mẫu câu:
<meta charset="utf-8" />
- Would you like to + ...? (Bạn có muốn... không?)
-
-
▶Chấp nhận lời mời, các em có thể sử dụng một trong số câu sau:
-
- I'd love to. (Tôi rất thích.) (I’d là viết tắt của I would)
-
- That's very nice. (Điều đó thật là tuyệt.)
-
- That's a great idea. (Thật là một ý tưởng tuyệt vời.)
-
- Great! (Hay đấy!)
-
- That sounds great. (Nghe tuyệt đấy nhỉ.)
-
-
▶Từ chối lời mời, các em có thể sử dụng một trong số câu sau:
-
- Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể.)
-
- Sorry, I'm busy. (Xin lỗi, mình bận rồi.)
-
- I can't. I have to do homework. (Mình không thể. Mình phải làm bài tập về nhà.)
<meta charset="utf-8" />
3. Giải bài tập Tiếng Anh Lớp 4 Unit 18 Tập 2
3.1. Giải bài tập Tiếng Anh Lớp 4 Unit 18 Lesson 1
-
1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại)
-
<audio controls="controls" controlslist="nodownload" src="https://mshoajunior.edu.vn/uploads/sound/2022/06/07/tieng-anh-lop-4-unit-18-mishoajunior.mp3"> </audio>
.png)
|
|
PHIÊN ÂM |
DỊCH NGHĨA |
|
a |
- Wow! You have a mobile phone. - Yes, I do. |
- Bạn có một điện thoại di động. - Đúng rồi. |
|
b |
- It’s very nice. - Yes, it is. |
- Nó đẹp thật! - Đúng rồi. |
|
c |
- It's a birthday present from my father. - That's great! |
- Đó là quà sinh nhật từ ba mình. - Thật tuyệt! |
|
d |
- What's your phone number? - It's 0912 158 657. |
- Số điện thoại của bạn là số mấy? - Nó là 0912 158 657.) |
<meta charset="utf-8" />2. Point and say (Chỉ và nói)
.png)
a) What's Lily's phone number? - It's 098 207 4511.
(Số điện thoại của Lily là số mấy? - Nó là 098 207 4511.)
b) What's John's phone number? - It's 0915 099 995.
(Số điện thoại của John là số mấy? - Nó là 0915 099 995.)
c) What's Sally's phone number? - It's 0985 343 399.
(Số điện thoại của Sally là số mấy? - Nó là 0985 343 399.)
d) What's Sam's phone number? - It's 0912 144 655.
(Số điện thoại của Sam là số mấy? - Nó là 0912 144 655.)
<meta charset="utf-8" />3. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn.)
.png)
Bài nghe:
1. Mai: What's your phone number, Tom?
Tom: It's oh nine nine nine, two nine one, two nine six.
Mai: Can you say it again?
Tom: Oh nine nine nine, two nine one, two nine six.
Mai: Thank you.
2. Nam: What's your phone number, Mai?
Mai: Oh nine nine eight, oh nine three, five nine six.
Nam: Oh nine nine eight, oh nine three, er...?
Mai: Five nine six.
Nam: Thanks, Mai.
3. Mary: Do you have Mr Loc's phone number, Quan?
Quan: Just a minute... It's oh nine nine oh, two eight three, eight five five.
Mary: Oh nine nine oh, two eight three, eight five five, right?
Quan: That's right.
Mary: Thank you very much.
Đáp án chi tiết:
| 1.b | 2.c | 3.a |
<meta charset="utf-8" />4. Look and write (Nhìn và viết)
2. What's Ann's phone number? (Số điện thoại của Ann là số mấy?)
- It's oh nine eight five, oh nine seven, oh double nine. (Nó là 0985 097 099.)
3. What's Ben's phone number? (Số điện thoại của Ben là số mấy?)
- It's oh nine one two, two eight three, eight oh four. (Nó là 0912 283 804.)
5. Let's sing. (Chúng ta cùng hát.)
|
What’s your phone number? What's your phone number? What's your phone number? It's oh nine nine two, three four five, eight nine six. What's your phone number? What's your phone number? It's oh nine nine two, three four five, eight nine six. Hey ho, hey ho, it's my phone number. |
Số điện thoại của bạn là số mấy? Số điện thoại của bạn là số mấy? Số điện thoại của bạn là số mấy? Nó là 0992 345 896. Số điện thoại của bạn là số mấy? Số điện thoại của bạn là số mấy? Nó là 0992 345 890. Hey ho, hey ho, nó là số điện thoại của mình. |
<meta charset="utf-8" />
3.2. Giải bài tập Tiếng Anh Lớp 4 Unit 18 Lesson 2
1. Look, listen anh repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.)
1.png)
| a |
Hello. May I speak to Mai, please? - Speaking. Who is it? It's Peter. We are free tomorrow. Would you like to go for a picnic? |
Xin chào. Vui lòng cho tôi nói chuyện với Mai được không? - Mình nghe đây. Ai vậy? Mình là Peter. Ngày mai chúng ta rảnh. Bạn có muốn đi dã ngoại không? |
| b |
Yes, I'd love to, but I have to ask my parents. - OK. Then can you call me back? |
Có, mình rất thích nhưng mình phải xin phép ba mẹ mình. - Được thôi. Sau khi xin ba mẹ xong thì gọi lại cho mình được không? |
| c |
Sure. What's your phone number? - It's 0438 570 339. OK. Thanks. |
Chắc chắn rồi. Số điện thoại của bạn là số mấy? - Nó là 0438 570 339. Được rồi. Cảm ơn. |
2. Point and say. (Chỉ và nói.)
1.png)
a) Would you like to go for a walk? - I'd love to./ Sorry, I can't.
(Bạn có muốn đi dạo không? - Mình rất thích./ Xin lỗi, mình không thể.)
b) Would you like to go for a picnic? - I'd love to./ Sorry, I can't.
(Bạn có muốn đi dã ngoại không? - Mình rất thích./ Xin lỗi, mình không thể.)
c) Would you like to go fishing? - I’d love to./ Sorry, I can't.
(Bạn có muốn đi câu cá không? - Mình rất thích./ Xin lỗi, mình không thể.)
d) Would you like to go skating? - I'd love to./ Sorry, I can't.
(Bạn có muốn đi trượt pa-tanh không? - Mình rất thích./ Xin lỗi mình không thể.)
3. Let's talk. (Chúng ta cùng nói.)
• Hello. May I speak to…, please? (A-lô. Vui lòng cho tôi nói chuyện với... được không?)
• Would you like to...? (Bạn có muốn... không?)
• What's your phone number? (Số điện thoại của bạn là số mấy?)
4. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Bài nghe:
1. Tom: Would you like to go skating this Sunday, Mai?
Mai: Sorry, I can't. I can't skate.
Tom: What about going for a picnic?
Mai: Yes. I'd love to.
2. Tom: Would you like to go fishing tomorrow, Phong?
Phong: Sorry, but I don't like fishing.
Tom: Would you like to go skating?
Phong: I'd love to.
3. Tom: You have a new mobile phone.
Linda: Yes.
Tom: It looks very nice. What's your phone number?
Linda: It's 0999 291 196.
Tom: 0999 291 196.
Linda: That's right.
4. Mai: What's your phone number, Nam?
Nam: It's 0463 393 845.
Mai: Can you say it again?
Nam: 0463 393 845.
Mai: Thank you.
Đáp án chi tiết:
|
1. a |
2. b |
3. a |
4. b |
5. Look and write. (Nhìn và viết.)
.png)
1. A: Would you like to go swimming pool? (Bạn có muốn đi đến hồ bơi không?)
B: Sorry, I can't. (Xin lỗi, tôi không thể.)
2. A: Would you like to go for a picnic? (Bạn có muốn đi dã ngoại không?)
B: I'd love to. (Tôi rất thích.)
3. A: What's your phone number? (Số điện thoại của bạn là số mấy?)
B: It's 0985 097 099. (Nó là 0985 097 099.)
4. A: Hello. May I speak to Amy, please? (A-lô. Vui lòng cho tôi nói chuyện với Amy được không?)
B: Speaking. (Mình đang nghe đây.)
<meta charset="utf-8" />
3.3. Giải bài tập Tiếng Anh Lớp 4 Unit 18 Lesson 3
<meta charset="utf-8" />
1. Listen and repeat. (Nghe và đọc lại.)
| re'peat | Can you re’peat that? (Bạn có thể lặp lại điều đó không?) |
| en'joy | She en'joys the party. (Cô ấy thưởng thức bữa tiệc.) |
| in'vite | They in’vite me to go for a picnic. (Họ mời tôi đi dã ngoại.) |
| com'plete | We have to com'plete the sentences. (Chúng ta phải hoàn thành những câu sau.) |
<meta charset="utf-8" />
2. Listen and circle. Then write and say aloud.
.png)
Bài nghe:
1. I enjoy my English lesson. (Tôi thích bài học tiếng Anh của mình.)
2. I want to invite some friends to my party. (Tôi muốn mời một vài người bạn đến bữa tiệc của mình.)
3. They enjoy playing badminton. (Họ thích chơi cầu lông.)
4. Now complete the sentence with these words. (Bây giờ hãy hoàn thành câu với những từ này.)
Đáp án chi tiết:
| 1.a | 2.b | 3.b | 4.a |
3. Let’s chant. (Chúng ta cùng hát theo nhịp.)
.png)
|
I’d like to invite you to my party I'd like to invite you to my party. Can you repeat that, please? I'd like to invite you to my party. Oh lovely, I'd like that, yes please! I enjoy having parties With my friends and you and me. I enjoy sitting in the sun. And I enjoy being by the sea. |
Mình muốn mời bạn đến bữa tiệc của mình Mình muốn mời bạn đến bữa tiệc của mình. Bạn có thể vui lòng nhắc lại không? Mình muốn mời bạn đến bữa tiệc của mình. Ổ, hay quá, mình thích lắm, được thôi! Mình thích những bữa tiệc Với bạn bè mình và bạn và mình. Mình thích ngồi dưới mặt trời. Và mình thích ở cạnh biển. |
4. Read and tick. (Đọc và đánh dấu chọn.)
.png)
Đáp án chi tiết:
| 1. False | 2. True | 3. False | 4. True | 5. True |
<meta charset="utf-8" />
5. Let's write. (Chúng ta cùng viết.)
On Sundays, I often go for a picnic with my family in the zoo.
(Vào những ngày Chủ nhật, tôi thường đi dã ngoại với gia đình tôi trong sở thú.)
I want to relax and enjoy the fresh air.
(Tôi muốn thư giãn và thưởng thức không khí trong lành.)
I like playing football and badminton.
(Tôi thích chơi bóng đá và cầu lông.)
I enjoy taking the scenery in the zoo.
(Tôi thích chụp những phong cảnh trong sở thú.)
I love seeing the animals in the zoo.
(Tôi thích ngắm những động vật trong sở thú.)
Xem thêm bài học: