Tiếng Anh lớp 4 Unit 19: What animal do you want to see?
- Tiếng Anh lớp 4
- 639 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
<meta charset="utf-8" />1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 19 (Tập 2)
|
TỪ VỰNG |
TỪ LOẠI |
PHIÊN ÂM |
DỊCH NGHĨA & VÍ DỤ |
|
animal |
(n) |
[‘æniməl] |
Loài vật, động vật Ex: They like animals. (Họ thích động vật.) |
|
bear |
(n) |
[bea] |
Con gấu Ex: The bear is climbing the tree. (Con gấu đang trèo lên cây.) |
|
crocodile |
(n) |
[‘krɔkədail] |
con cá sấu Ex: That is a crocodile. (Đó là cá sấu.) |
|
dangerous |
(adj) |
[‘deindʤrəs] |
nguy hiểm Ex: I don’t like tigers because they are dangerous. (Tôi không thích những con hổ bởi vì chúng rất nguy hiểm.) |
|
elephant |
(n) |
[‘elifənt] |
con voi Ex: My friend likes the elephant. (Bạn của tôi thích voi.) |
|
enormous |
(adj) |
[i’no:mas] |
to lớn Ex: Elephants are enormous. (Những con voi thì to lớn.) |
|
fast |
(adj) |
[fast] |
nhanh Ex: Rabbits run very fast. (Những con thỏ chạy rất nhanh.) |
|
friendly |
(adj) |
[’frendli] |
thân thiện, thân thiết Ex: He is friendly. (Anh ấy thân thiện.) |
|
funny |
(adj) |
[‘fʌni] |
buồn cười, vui nhộn Ex: I like monkeys because they’re funny. (Tôi thích khỉ vì chúng vui nhộn.) |
|
kangaroo. |
(n) |
[kæɳgə’ru:] |
con chuột túi Ex: Trang likes kangaroos because they are fast. (Trang thích những con kangaroo vì chúng thì nhanh) |
|
scary |
(adj) |
[‘skeəri] |
làm sợ hãi, rùng rợn Ex: I don’t like crocodiles because they are scary. (Tôi không thích những con cá sấu bởi vì chúng làm sợ hãi.) |
|
wonderful |
(adj) |
[‘wʌndəful] |
tuyệt vời Ex: You’re a wonderful teacher. (Cô là cô giáo tuyệt vời.) |
|
giraffe |
(n) |
[dʤi’rɑ:f] |
hươu cao cổ Ex: This is a giraffe. (Đây là hươu cao cổ.) |
|
move |
(v) |
[mu:v] |
di chuyển, nhấc, làm lay động Ex: He can’t move his arm. (Anh ấy không thể nhấc cảnh tay lên.) |
|
around |
(adv) |
[ə’raund] |
xung quanh, vòng quanh Ex: I travel around. (Tôi du lịch vòng quanh.) |
|
swing |
(v) |
[swig] |
nhún nhẩy Ex: Monkeys are swinging on the tree. (Những chú khỉ đang nhún nhảy trên cây.) |
|
Climb |
(v) |
[klaim] |
leo trèo Ex: The cat is climbing the wall. (Con mèo đang treo lên tường.) |
|
circus |
(n) |
[‘sə:kəs] |
rạp xiếc Ex: There are lots of animals in the circus. (Có nhiều động vật trong rạp xiếc.) |
|
in front of |
(pre) |
|
ở trước Ex: My house is in front of the school. (Nhà của tôi ở trước trường.) |
|
behind |
(pre) |
[bi’haind] |
đằng sau Ex: The ball is behind the wall. (Quả bóng đằng sau bức tường) |
<meta charset="utf-8" />2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Unit 19
2.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Unit 19 Lesson 1
<meta charset="utf-8" />Cách hỏi và đáp lại về ai đó muốn xem động vật nào:
|
Chủ Ngữ |
Cấu trúc câu hỏi |
Cấu trúc câu trả lời |
|
you/they |
|
|
|
he/she |
|
|
What animal do you want to see? (Bạn muốn xem động vật nào?)
- I want to see tigers. (Tôi muốn xem những con hổ.)
-
What animal does he want to see? (Cậu ấy muốn xem động vật nào?)
- He wants to see elephants. (Cậu ấy muốn xem những con voi.)
<meta charset="utf-8" />
2.2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Unit 19 Lesson 2
Cấu trúc hỏi và đáp về ai đó thích loài vật nào:
|
Chủ ngữ |
Cấu trúc câu hỏi |
Cấu trúc câu trả lời |
|
you/they |
What animal + do + S + like ? |
|
|
he/she |
What animal + does + S + like ? |
|
Chú Ý : Đối với câu hỏi Yes/No, khi hỏi ai đó thích con vật nào đó không, nếu chủ ngữ trong câu là you/they thì ta mượn trợ động từ “do” để chuyển ra đầu câu, cuối câu thêm dấu chấm hỏi (?).
Ví dụ:
1/ Do you like giraffes? (bạn có thích hươu cao cổ không ?)
→ nếu thích động vật đó, trả lời : Yes, I do. (Vâng, tôi thích.)
→ Còn không thích động vật đó, trả lời : No, I don’t. (Không, tôi không thích.)
2/ What animal do you like?
→ I like kangaroos . I don't like rabbits.
3/ What animal does he like?
→ He likes elephants. He doesn't like crocodiles .
2.3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Unit 19 Lesson 3
Hỏi và đáp lý do về sở thích một loài vật nào đó:
|
Chủ Ngữ |
Cấu trúc câu hỏi |
Cấu trúc câu trả lời |
|
you/they |
Why do + S+ like + động vật (ở dạng số nhiều)? |
|
|
he/she |
Why does + S+ like + động vật (ở dạng số nhiều)? |
Ví dụ :
1) Why do you like monkeys? ( Tại sao bạn thích khỉ? )
-> Because they're funny and they can swing. (Bởi vì chúng vui nhộn và chúng có thể nhún nhảy.)
2) Why does Nam like bears? (Tại sao Nam thích gấu?)
-> Because They're beautiful and they can climb. ( Bởi vì chúng đẹp và chúng có thể leo trèo.)
3. Giải bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 4 - Unit 19 tập 2
3.1. Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 4 Unit 19 - Lesson 1 (Tiếng Anh 4 Tập 2)
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
.png)
a) The weather's wonderful. Let's go to the zoo. (Thời tiết thật đẹp. Chúng ta hãy tới sở thú nhé.)
- Great idea! (Ý kiến tuyệt đây!)
b) What animal do you want to see? (Bạn muốn xem động vật nào?)
- I want to see monkeys. (Tôi muốn xem những con khỉ.)
c) Me too. I like monkeys. (Tôi cũng thế. Tôi thích những con khỉ.)
- OK. Let's go over there. (Được rồi. Chúng ta hãy đến đó.)
d) Oh! Now I don't like them. (Ồ! Bây giờ tôi không thích chúng.)
2. Point and say (Chỉ vào tranh và nói)
a) What animal do you want to see? (Bạn muốn xem động vật nào?)
- I want to see kangaroos. (Tôi muốn xem những con chuột túi.)
b) What animal do you want to see? (Bạn muốn xem động vật nào?)
- I want to see crocodiles. (Tôi muốn xem những con cá sấu.)
c) What animal do you want to see? (Bạn muốn xem động vật nào?)
- I want to see tigers. (Tôi muốn xem những con hổ.)
d) What animal do you want to see? (Bạn muốn xem động vật nào?)
- I want to see elephants. (Tôi muốn xem những con voi.)
3. Listen and match (Nghe và nối câu)
BÀI NGHE:
|
1. Tony: I like coming to the zoo! Mai: What animal do you want to see, Tony? Tony: I want to see monkeys. Mai: OK. Let's go there. |
2. Tom: Mum, I want to go to the zoo. Mum: Why do you want to go there? Tom: Because I want to see crocodiles. Mum: But it's raining now. Let's go there later. Tom: Yes, Mum. |
3. Father: Let's go to the bookshop, Linda. Linda: No, Daddy. I want to go to the zoo. Father: Why? Linda: Because I want to see tigers. |
Đáp Án:
|
1.c |
2.a |
3.b |
4. Look and write. (Nhìn và viết )
.png)
Đáp án:
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
He wants to see crocodiles (Cô ấy muốn xem những con khỉ.) |
She wants to see monkeys. (Cô ấy muốn xem những con khỉ.) |
They want to see kangaroos. (Họ muốn xem những con chuột túi.) |
They want to see tigers. (Họ muốn xem những con hổ.) |
3.2. Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 4 Unit 19 - Lesson 2 (Tiếng Anh 4 Tập 2)
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
.png)
a) What animal do you like? (Bạn thích động vật nào?)
- I like monkeys. (Tôi thích những con khỉ.)
b) Why do you like them? (Tại sao bạn thích chúng?)
- Because they're funny. (Bởi vì chúng vui nhộn.)
c) What about tigers? (Còn những con hổ thì sao?)
- I don't like tigers. (Tôi không thích những con hổ.)
d) Why not? (Tại sao không?)
- Because they are scary. (Bởi vì chúng đáng sợ.)
2. Point and say (Chỉ vào tranh và nói)
|
ĐÁP ÁN |
DỊCH NGHĨA |
|
|
a |
I don't like tigers because they are scary. I don't like crocodiles because they're scary. |
Tôi không thích những con hổ bởi vì chúng đáng sợ.) (Tôi không thích những con cá sấu bởi vì chúng đáng sợ. |
|
b |
I don't like bears because they are big. I don't like elephants because they're big. |
(Tôi không thích những con gấu bởi vì chúng to lớn.) (Tôi không thích những con voi bởi vì chúng to lớn.) |
|
c |
I like zebras because they are beautiful. |
(Tôi thích những con ngựa vân bởi vì chúng đẹp.) |
|
d |
I like kangaroos because they are fast. |
(Tôi thích những con căng-gu-ru bởi vì chúng nhanh.) |
3. Let’s talk (Luyện nói)
A: What animal do you like ?
B: I like rabbits and birds
A: Why do you like them?
b: Because they're beautiful and I don't like tigers because they're scary
4. Listen and Write (Nghe và viết )
1. Linda does not like elephants because they are big. (Linda không thích những con voi vì chúng to lớn.)
2. Peter likes kangaroos because they are fast. (Peter thích những con chuột túi vì chúng nhanh nhẹn.)
3. Mai likes monkeys because they are funny. (Mai thích những con khỉ vì chúng buồn cười.)
4. Nam does not like tigers because they are scary. (Nam không thích những con hổ vì chúng đáng sợ.)
Đáp án :
|
1. big |
2. fast |
3. funny |
4. scary |
5. Look and Write (Nhìn và viết )
1. Nam likes zebras because they are beautiful. (Nam thích những con ngựa vằn bởi vì chúng đẹp.)
2. Mai does not like crocodiles because they are scary. (Mai không thích những con cá sấu bởi vì chúng đáng sợ.)
3. Linda and Peter like bears because they are big. (Linda và Peter thích những con gấu bởi vì chúng to lớn.)
4. Phong and Tony like kangaroos because they are fast. (Phong và Tony thích những con căng-gu-ru bởi vì chúng nhanh.)
6. Let’s sing (Luyện hát )
|
PHỤ ĐỀ |
DỊCH NGHĨA |
|
Why or why not? Do you like monkeys? Yes, I do. Why do you like them? Because they're funny. Do you like crocodiles? No, I don't. Why don't you like them? Because they're scary! |
(Tại sao hay tại sao không?) (Bạn thích những con khỉ phải không?) (Vâng, đúng rồi.) (Tại sao bạn thích chúng?) (Bởi vì chúng vui nhộn.) (Bạn thích những con cá sấu phải không?) (Không, tôi không thích.) (Tại sao bạn không thích chúng?) (Bởi vì chúng đáng sợ.) |
3.3. Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 4 Unit 19 - Lesson 3 (Tiếng Anh 4 Tập 2)
1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
-
-
crocodile - I want to see crocodiles. (Tôi muốn xem những con cá sấu.)
-
elephant - Elephants are enormous. (Những con voi thì to lớn.)
-
wonderful - The weather's ‘wonderful. (Thời tiết đẹp.)
-
beautiful - Some zoo animals are beautiful. (Một vài động vật ở sở thú thì đẹp.)
2. Listen and circle. Then say the sentences aloud.
1. I want to go to the zoo because I want to see elephants. (Tôi muốn đến sở thú vì tôi muốn xem voi.)
2. My brother does not like crocodiles because they are scary. (Anh trai tôi không thích cá sấu vì chúng rất đáng sợ.)
3. The monkeys are beautiful. (Những con khỉ thật đẹp.)
4. Some zoo animals are wonderful. (Một số động vật trong vườn thú thật tuyệt vời.)
Đáp án:
| 1.b | 2.b | 3.a | 4.b |
<meta charset="utf-8" />
<meta charset="utf-8" />
3. Let’s chant (Hát theo nhịp)
|
LỜI BÀI HÁT |
DỊCH NGHĨA |
|
I want to go to the zoo I want to go to the zoo. Why? Because I want to see the animals. I like kangaroos. Why? Because they're beautiful. I like elephants. (Tại sao?) Because they're wonderful. |
(Tôi muốn đi sở thú) (Tôi muốn đi sở thú.) (Tại sao?) (Bởi vì tôi muốn xem động vật.) (Tôi thích những con chuột túi.) (Tại sao?) (Bởi vì chúng đẹp.) (Tôi thích những con voi.) Why? Bởi vì chúng đẹp.) |
4. Read and complete (Đọc và hoàn thành)
.png)
<meta charset="utf-8" />
|
1. animals |
2. beautiful/friendly /scary |
3. big/dangerous |
4. monkeys |
5. funny |
<meta charset="utf-8" />5. Write about you (Viết về bạn.)
Ví dụ :
I want to go to the zoo because I want to see animals and take scenery photos. At the zoo, there are a lot of animals and some of them are very beautiful. I like monkeys because they can climb trees very well and cycle. I don't like tigers because they are scary.
Xem thêm bài học: