Unit 3.1: WHAT DAY IS IT TODAY? - Vocabulary
- Tiếng Anh lớp 4
- 1977 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Chào các em, các em đợi Ms Hoa Junior có lâu không? Ms Hoa Junior cũng rất nhớ các em đó. Một tuần trôi qua chắc hẳn các em có thật nhiều những bài tập và cả hoạt động vui chơi đang chờ đợi đúng không nào? Để giúp các em sắp xếp và nhớ được lịch trình học tập, vui chơi bận rộn, hôm nay Ms Hoa Junior sẽ giới thiệu đến các em tên tiếng Anh của các ngày trong tuần nhé!
Cùng bắt tay vào tìm hiểu thôi! Are you ready?
I. Vocabulary (Từ vựng)
Vì một tuần có bảy ngày thôi nên từ vựng của chúng ta hôm nay cực kì đơn giản nhé! Các em hãy cùng Ms Hoa Junior ghi nhớ nào!

|
Monday /ˈmʌn.deɪ/
|
Thứ hai |
|
Tuesday /ˈtʃuːz.deɪ/
|
Thứ ba |
|
Wednesday /ˈwenz.deɪ/
|
Thứ tư |
|
Thursday /ˈθɜːz.deɪ/
|
Thứ năm |
|
Friday /ˈfraɪ.deɪ/
|
Thứ sáu |
|
Saturday /ˈsæt.ə.deɪ/
|
Thứ bảy |
|
Sunday /ˈsʌn.deɪ/
|
Chủ nhật |
|
Today /təˈdeɪ/
|
Hôm nay |
|
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
|
Tiếng Anh, |
Các em còn nhớ ở bài 1 chúng ta đã học từ “ngày mai” không nhỉ? Đúng rồi, đó là từ “Tomorrow”. Vậy còn muốn nói ngày hôm nay mà không dùng thứ mấy, chúng ta có thể sử dụng một từ mới đã được học ngày hôm nay nhé, đó là từ “Today”.
Qua ba bài học các em đã thấy yêu thích học tiếng Anh thêm chưa nào? Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để học “English” thật giỏi nhé các em!