Tiếng Anh lớp 4 Unit 3: What day is it today?
- Tiếng Anh lớp 4
- 379 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 - What day is it today?
Để học tốt Unit 3 - Tiếng Anh lớp 4 (Trang 18-19 Tập 1), các bạn cần nắm được các từ vựng sau đây:
| TỪ VỰNG | VÍ DỤ |
| Monday (n): Thứ Hai |
We have Maths on Monday Chúng tôi có môn Toán vào thứ Hai. |
| Tuesday (n): Thứ Ba |
I learn English on Tuesday. Tôi học môn tiếng Anh vào thứ Ba |
| Wednesday (n): Thứ Tư |
I have English and Maths on Wednesday. Tôi có môn Tiếng Anh và môn Toán vào thứ Tư. |
| Thursday (n): Thứ Năm |
My friend goes to school on Thursday. Bạn của tôi đến trường vào thứ Năm. |
| Friday (n): Thứ Sáu |
I have many lessons on Friday. Tôi có rất nhiều môn học vào thứ Sáu. |
| Saturday (n): Thứ Bảy |
They don’t go to school on Saturday. Họ không đi học vào thứ Bảy. |
| Sunday (n): Chủ nhật |
We do not go to school on Saturday and Sunday. Chúng tôi không đến trường vào thứ Bảy và Chủ nhật. |
| Weekday (n): Ngày trong tuần |
They go to school all weekdays. Họ đến trường vào các ngày trong tuần. |
| Weekend (n): Cuối tuần. |
I do not go to school at the weekend. Tôi không đến trường vào cuối tuần. |
Ba mẹ và các con có thể xem thêm từ vựng lớp 4 Unit 4 Tại đây
2. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 3
Ở mục này, chúng ta sẽ đi sâu vào phần ngữ pháp, những câu hỏi tình huống có liên quan các ngày trong tuần.
Câu hỏi về: What day is it today? - “Hôm nay là thứ mấy?”:
- Khi muốn hỏi ai đó về ngày hôm nay là thứ mấy, chúng ta sử dụng câu để hỏi như sau: What day is it today?
- Khi được hỏi câu hỏi này, chúng ta sử dụng câu trả lời có cấu trúc như sau: Today is + ngày trong tuần (Ví du: Today is Monday/Hôm nay là thứ Hai)
Giới từ in/on/at:
- Giới từ in đi cùng với thời gian là các buổi trong ngày/tháng/năm/thế kỷ và mang ý nghĩa là “vào” (Ví dụ: In the morning; in May; in 2021/ vào buổi sáng; vào tháng Năm; vào năm 2021)
- Giới từ on đi cùng với thời gian là thứ/ngày và mang ý nghĩa là “vào” (Ví dụ: On Monday,.. /vào thứ Hai,...)
- Giới từ at đi cùng với thời giờ/thời điểm và mang ý nghĩa là “vào” (Ví dụ: At 7am,.../vào lúc 7 giờ sáng,..)
Câu hỏi về “Có môn học… vào thứ mấy?”:
- Khi muốn hỏi ai đó có môn học nào vào thứ mấy, ta sử dụng cấu trúc câu hỏi như sau: What do you have + on + ngày trong tuần?
- Câu trả lời sẽ là: I/we + have + môn học + on + ngày trong tuần
Ví dụ: What do you have on Monday?/Bạn có môn học nào vào thứ Hai? => I have Maths and English on Monday/Tôi có môn Toán và tiếng Anh vào thứ Hai.
Câu hỏi về “Hỏi ai đó làm gì vào các ngày trong tuần”:
- Khi muốn hỏi về câu hỏi bạn thường làm gì vào các ngày trong tuần, chúng ta sử dụng cấu trúc câu hỏi như sau: What do you do + on + ngày trong tuần?
- Câu trả lời sẽ là: I + hành động + on + ngày trong tuần.
Ví dụ: What do you do on Sunday, Sam?/Sam, bạn làm gì vào Chủ nhật. => I play football on Sunday/Tôi đá bóng vào Chủ Nhât.
3. Giải bài tập sách giáo khoa Tiếng anh lớp 4 Unit 3
3.1. Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 - Lesson 1 (Trang 18-19 Tiếng Anh 4 Tập 1)
1. Look, listen and repeat (Nghe, nhìn và nhắc lại)
Các bạn nhìn vào tranh dưới đây, lắng nghe thật kỹ đoạn hội thoại và đọc lại chính xác theo file nghe nhé.

|
|
PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| a |
Hello, class! Hello, Miss Hien. |
Xin chào cả lớp! Xin chào cô Hiền. |
| b |
What day is it today? It's Monday. |
Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Hai. |
| c |
Very good! And what do we have on Mondays? We have English. |
Rất tốt! Và chúng to có môn học nào vào các ngày thứ Hai? Chúng ta có môn tiếng Anh. |
| d |
And when is the next English class? On Wednesday! No! It’s on Tuesday. That's right, Mai. It's on Tuesday. |
Và buổi học tiếng Anh kế tiếp là khi nào? Vào thứ Tư! Không! Nó vào thứ Ba. Đúng rồi Mai. Nó vào thứ Ba. |
2. Point and say (Chỉ vào tranh và nói)

Câu hỏi: What day is it today?
Trả lời:
It's Monday - Hôm nay là thứ Hai
It's Tuesday - Hôm nay là thứ Ba
It's Wednesday - Hôm nay là thứ Tư
It's Thursday - Hôm nay là thứ Năm
It's Friday - Hôm nay là thứ Sáu
It's Saturday - Hôm nay là thứ Bảy
It's Sunday - Hôm nay là Chủ Nhật
3. Listen and tick (Nghe và đánh dấu vào đáp án đúng)

| PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA | |
| 1 |
Mr Loc: Hello, class. Class: Hello, Mr Loc. Mr Loc: What day is it today, class? Class: It's Thursday. Mr Loc: Very good! Time for English. |
Mr. Loc: Xin chào cả lớp. Class: Chào thầy Lộc. Mr. Lộc: Hôm nay là thứ mấy vậy cả lớp? Class: Hôm nay là thứ năm Mr. Loc: Rất tốt! Giờ là giờ tiếng Anh. |
| 2 |
Mai: What day is it today, Nam? Nam: It's Tuesday. Mai: So we have English today, right? Nam: Yes. That's right. |
Mai: Hôm nay là thứ mấy, Nam? Nam: Hôm nay là thứ ba. Mai: Vậy hôm nay chúng ta có môn tiếng Anh phải không? Nam: Ừ, đúng rồi. |
| 3 |
Phong: It's Tuesday. We have English today. Quan: No, it isn't Tuesday. It's Wednesday. We don't have English today. Phong: Oh, you're right! |
Phong: Hôm nay là thứ Ba. Chúng ta có môn tiếng Anh hôm nay. Quân: Không, hôm nay không phải thứ ba. Hôm nay là thứ tư. Chúng ta không có môn tiếng Anh hôm nay. Phong: Ồ, cậu nói đúng. |
Đáp án chi tiết: 1B - 2A - 3C
4. Look and Write (Nhìn và viết)

Lời giải chi tiết:
|
|
PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
|
1 |
Today is Monday. I play football today. | Hôm nay là thứ Hai. Tôi chơi bóng đá hôm nay. |
|
2 |
Today is Tuesday. I watch TV today. | Hôm nay là thứ Ba. Tôi xem ti vi hôm nay. |
|
3 |
Today is Saturday. I visit my grandparents today. | Hôm nay là thứ Bảy. Tôi thăm ông bà tôi hôm nay. |
|
4 |
Today is Sunday. I go to the zoo today. | Hôm nay là Chủ nhật. Tôi đi sở thú hôm nay. |
5. Let's sing (Chúng ta cùng hát)
Các bạn mở file nghe, nhìn vào lời bài hát trong sách và cùng nhau hát nhé!

|
LỜI BÀI HÁT |
DỊCH NGHĨA |
|
We have English today What day is it today? It's Monday. We have English today. Do you have English on Wednesdays? No. We have English on Tuesdays, Thursdays and Fridays. What day is it today? It's Wednesday. We have English today. Do you have English on Thursdays? No. We have English on Mondays, Wednesdays and Fridays. |
Chúng ta có môn tiếng Anh hôm nay Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Hai. Chúng to có môn tiếng Anh hôm nay. Bạn có môn tiếng Anh vào những ngày thứ Tư phải không? Không. Chúng tôi có môn tiếng Anh vào những ngày thứ Ba, thứ Năm và thứ Sáu. Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Tư. Chúng ta có môn tiếng Anh hôm nay. Bạn có môn tiếng Anh vào những ngày thứ Năm phải không? Không. Chúng tôi có môn tiếng Anh vào những ngày thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu |
3.2. Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 - Lesson 2 (Trang 20 Tiếng Anh 4 Tập 1)
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Các bạn nhìn vào tranh trong sách, lắng nghe thật kỹ đoạn hội thoại và đọc lại chính xác theo file nghe nhé.

|
|
PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| a |
What do you do on Fridays, Nam? I go to school in the morning. |
Bạn làm gì vào ngày thứ Sáu vậy Nam? Mình đi học vào buổi sáng. |
| b |
How about in the afternoon? I help my parents at home. |
Còn vào buổi chiều thì sao? Mình phụ giúp bố mẹ ở nhà. |
| c |
What do you do on Saturdays? I visit my grandparents in the morning. |
Bạn làm gì vào những ngày thứ Bảy? Mình thăm ông bà tôi vào buổi sáng. |
| d |
And in the afternoon? I play football. |
Còn buổi chiều thì sao? Mình chơi bóng đá. |
2. Point and say (Chỉ vào tranh và nói)
| PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
|
What do you do on Monday? - I go to school in the morning. - I listen to music in the afternoon. |
Bạn làm gì vào thứ Hai? - Tôi đi học vào buổi sáng. - Tôi nghe nhạc vào buổi chiều. |
|
What do you do on Tuesday? - I go to school in the morning. - I watch TV in the afternoon. |
Bạn làm gì vào thứ Ba? - Tôi đi học vào buổi sáng. - Tôi xem ti vi vào buổi chiều |
|
What do you do on Wednesday? - I go to school in the morning. - I play the guitar in the afternoon. |
Bạn làm gì vào thứ Tư? - Tôi đi học vào buổi sáng. - Tôi chơi ghi-ta vào buổi chiều. |
|
What do you do on Thursday? - I go to school in the morning. - I go swimming in the afternoon. |
Bạn làm gì vào thứ Năm? - Tôi đi học vào buổi sáng. - Tôi đi bơi vào buổi chiều. |
|
What do you do on Friday? - I go to school in the morning. - I visit my friends in the afternoon. |
Bạn làm gì vào thứ Sáu? - Tôi đi học vào buổi sáng. - Tôi thăm bạn bè tôi vào buổi chiều. |
|
What do you do on Saturday? - I go to the zoo in the morning. - I play football in the afternoon. |
Bạn làm gì vào thứ Bảy? - Tôi đi sở thú vào buổi sáng. - Tôi chơi bóng đá vào buổi chiều. |
|
What do you do on Sunday? - I help my parents in the morning. - I visit my grandparents in the afternoon. |
Bạn làm gì vào Chủ nhật? - Tôi phụ giúp ba mẹ tôi vào buổi sáng. - Tôi thăm ông bà tôi vào buổi chiều. |
3. Let's talk. (Luyện nói)
- What day is it today?
(Hôm này là thứ mấy?)
- What do you do on Mondays/Tuesdays/...?
(Bạn làm gì vào những ngày thứ Hai/ thứ Ba/ ...?)
4. Listen and number (Nghe và điền số)

|
|
PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| 1 |
A: Do you visit your grandparents on Saturdays? B: No, I don't. A: What do you do? B: I go to the zoo. |
A: Bạn có thăm ông bà vào thứ Bảy không? B: Không, mình không làm vậy. A: Bạn làm gì? B: Mình đến sở thú. |
| 2 |
A: Do you go swimming on Sundays? B: No, I don't. A: When do you go swimming? B: On Friday afternoons. |
A: Bạn có đi bơi vào các ngày Chủ nhật không? B: Không. A: Khi nào thì bạn đi bơi? B: Vào các buổi chiều thứ Sáu. |
| 3 |
A: Do you go to school on Saturdays? B: No, I don't. I go to school from Monday to Friday. |
A: Bạn có đến trường vào các ngày thứ Bảy không? B: Không. Mình đến trường từ thứ Hai đến thứ Sáu. |
| 4 |
A: What do you do on Tuesday afternoons? B: I stay at home. I play the guitar. |
A: Bạn làm gì vào các buổi chiều thứ Ba? B: Mình ở nhà. Mình chơi ghi-ta. |
Đáp án:
| a | b | c | d |
| 3 | 2 | 4 | 1 |
5. Look and write (Nhìn và viết)

|
|
PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| 1 |
Today is (1) Friday. |
Hôm nay là thứ Sáu. |
| 2 |
I (2) go to school in the morning. |
Tôi đi học vào buổi sáng. |
| 3 |
I (3) go swimming in the afternoon. |
Tôi đi bơi vào buổi chiều. |
| 4 |
Tomorrow is (4) Saturday. |
Ngày mai là thứ Bảy. |
| 5 | I do not (5) go to school on Saturdays. I go to the zoo. | Tôi không đi học vào các ngày thứ Bảy. Tôi đi sở thú. |
6. Let's play (Cùng chơi)
Slap the board (Vỗ tay vào bảng)

3.3. Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 - Lesson 3 (Trang 22-23 Tiếng Anh 4 Tập 1)
1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Các bạn nghe và nhắc lại các câu theo đúng ngữ điệu, phát âm chính xác các từ nhé!
|
|
PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| 1 |
- ir first: My birthday is on the first of July. |
Sinh nhật của tôi vào ngày 1 tháng 7. |
| 2 |
- ur Thursday: I have English on Thursdays. |
Tôi có môn tiếng Anh vào những ngày thứ Năm. |
| 3 |
- er her: Mr Loc is her English teacher. |
Thầy giáo Lộc là giáo viên tiếng Anh của cô ấy. |
2. Listen and circle. Then write and say aloud. (Nghe và khoanh tròn. Sau đó viết và đọc lớn)

|
|
PHỤ ĐỀ | DỊCH NGHĨA |
| 1 |
My birthday is on the first of July. |
Sinh nhật của tôi là vào ngày đầu tiên của tháng Bảy. |
| 2 |
We have English on Wednesdays and Thursdays. |
Chúng tôi có tiếng Anh vào thứ Tư và thứ Năm. |
| 3 |
This is her class. |
Đây là lớp của cô ấy. |
3. Let’s chant (Hát theo nhịp)
| LỜI BÀI HÁT | DỊCH NGHĨA |
|
What do you do on...? What day is it today? It's Friday. What do you do on Fridays? I go to school in the morning. How about in the afternoon? I go swimming. What day is it tomorrow? It's Saturday. Do you go to school on Saturdays? No, I don't. What do you do on Saturdays? I go to the zoo in the morning. I help my parents in the afternoon. |
Bạn làm gì vào...? Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Sáu. Bạn làm gì vào những ngày thứ Sáu? Tôi đi học vào buổi sáng. Còn buổi chiều thì sao? Tôi đi bơi. Ngày mai là thứ mấy? Ngày mai là thứ Bảy. Bạn có đi học vào những ngày thứ Bảy không? Không, tôi không đi học. Bạn làm gì vào những ngày thứ Bảy? Tôi đi sở thú vào buổi sáng. Tôi phụ giúp ba mẹ vào buổi chiều. |
4. Read and answer (Đọc và trả lời)

Hướng dẫn dịch:
Tôi tên là Mai. Hôm nay là thứ Hai. Hôm nay là ngày đi học. Tôi đi học vào những ngày thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm và thứ Sáu. Tôi không đi học vào cuối tuần. Tôi đi bơi vào thứ Bảy và thăm ông bà tôi vào Chủ nhật.
1. Cô ấy tên gì?
2. Hôm nay là thứ mấy?
3. Cô ấy đi học mỗi ngày phải không?
4. Cô ấy làm gì vào những ngày thứ Bảy và Chủ nhật?
Lời giải chi tiết:
|
|
LỜI GIẢI | DỊCH NGHĨA |
| 1 |
Her name is Mai. |
Cô ấy tên Mai. |
| 2 |
Today is Monday. |
Hôm nay là thứ Hai. |
| 3 |
No. She goes to school on Mondays, Tuesdays, Wednesdays, Thursdays and Fridays. |
Không. Cô ấy đi học vào những ngày thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm và thứ Sáu. |
| 4 | She goes swimming on Saturdays and visit her grandparents on Sundays. | Cô ấy đi bơi vào những ngày thứ Bảy và thăm ông bà của cô ấy vào Chủ nhật. |
5. Write about you (Viết về bản thân bạn)
Lời giải chi tiết:
- What class are you in? - I'm in 4A.
(Bạn học lớp mấy? - Tôi học lớp 4A.)
- What day is it today? - Today is Wednesday.
(Hôm nay là thứ mấy? - Hôm nay là thứ Tư.)
- What do you do at the weekend? - I go to the zoo on Saturday morning and play football on Saturday afternoon. I visit my grandparents on Sunday morning and go swimming on Sunday afternoon.
(Bạn làm gì vào cuối tuần? - Tôi đi sở thú vào sáng thứ Bảy và chơi bóng đá vào chiều thứ Bảy. Tôi thăm ông bà tôi vào sáng Chủ nhật và đi bơi vào chiều Chủ nhật.)
6. Project (Dự án)
Phỏng vấn một người bạn học xem cô ấy/cậu ấy làm gì vào cuối tuần (những ngày thứ Bảy và Chủ nhật). Sau đó báo cáo kết quả trước lớp.

Dat plays football on Saturday morning and does his homework on Saturday afternoon. He visits her grandparents on Sunday morning and helps her parents on Sunday afternoon.
(Đạt chơi bóng đá vào sáng thứ Bảy và làm bài tập về nhà vào chiều thứ bảy. Anh đến thăm ông bà vào sáng chủ nhật và giúp cha mẹ vào chiều Chủ Nhật)
Hung goes swimming on Saturday morning and listens to music on Saturday afternoon. He visits his friends on Sunday morning and plays the guitar on Sunday afternoon.
(Hưng đi bơi vào sáng thứ bảy và nghe nhạc vào chiều thứ bảy. Anh ấy thăm bạn bè vào sáng chủ nhật và chơi guitar vào chiều Chủ Nhật)
Xem thêm nội dung:
Tiếng anh lớp 4 Unit 4: When’s your birthday?