Tiếng Anh Lớp 4 Unit 2: I’m from Japan
- Tiếng Anh lớp 4
- 454 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
<meta charset="utf-8" />1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 2
|
Từ mới |
Phiên âm |
Loại từ |
Định nghĩa |
Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
|
America |
/əˈmer.ɪ.kə/ |
n |
nước Mỹ |
They grow up in America. Họ lớn lên ở Mỹ. |
|
American |
/əˈmer.ɪ.kən/ |
n |
người M |
They are America. Họ là người Mỹ. |
|
Viet Nam |
/vjetˈnæm/ |
n |
nước Việt Nam |
I live in Vietnam. Tôi sống ở Việt Nam. |
|
Vietnamese |
/vjet.nəˈmiːz/ |
n |
người Việt Nam |
I am Vietnamese. Tôi là người Việt Nam. |
|
England |
/ˈɪŋ.ɡlənd/ |
n |
nước Anh (Vương quốc Anh) |
She likes England. Cô ấy thích nước Anh. |
|
English |
/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ |
n |
người Anh |
We are English. Chúng tôi là người Anh. |
|
Australia |
/ɑːˈstreɪl.jə/ |
n |
nước Úc |
There are lots of pets in Australia. Có nhiều vật nuôi ở Úc. |
|
Australian |
/ɑːˈstreɪl.jən/ |
n |
người Úc |
He is Australian. Cậu ấy là người Úc. |
|
Japan |
/dʒəˈpæn/ |
n |
nước Nhật |
Japan has many tall houses. Japan có nhiều nhà cao tầng. |
|
Japanese |
/dʒəˈpæni:z/ |
n |
người Nhật |
Sato is Japanese. Sato là người Nhật. |
|
Malaysia |
/məˈleɪ.ʒə/ |
n |
nước Ma-lai-xi-a |
They are living in Malaysia. Họ đang sống ở Ma-lai-xi-a. |
|
Malaysian |
/məˈleɪ.ʒən/ |
n |
người Ma-lai-xi-a |
Hakim is Malaysian. Hakim là người Ma-lai-xi-a. |
|
from |
/frɑːm/ |
pre |
từ (đến từ) |
Where are they from? Họ đến từ đâu? |
|
nationality |
/ˌnæʃˈnæl.ə.t̬i/ |
n |
quốc tịch |
What nationality are you? Bạn thuộc quốc tịch nào? |
|
country |
/ˈkʌn.tri/ |
n |
quốc gia, đất nước |
My country is Vietnam. Đất nước của tôi là Việt Nam. |
2. Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 unit 2
2.1. Hỏi bạn/ ai đó từ đâu tới
(?) Where are you from? = Where do you come from?
(+) I’m from + country. = I come from + country.
Example:
- Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
- I’m from Vietnam. (Mình đến từ Việt Nam)
Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?)
- I come from England. (Tôi đến từ nước Anh)
(?) Where is he/ she from? = Where does he/ she come from?
(+) He’s/ She's from + country. = He/ She + comes from + country.
Example:
Where is she from? (Cô ấy đến từ đâu?)
- She is from China. (Cô ấy đến từ Trung Quốc)
Where does he come from? (Anh ấy đến từ đâu?)
- He comes from USA. (Anh ấy đến từ nước Mỹ)
3. Hỏi quốc tịch của bạn/ ai đó
(?) What nationality are you?
(+) I’m + nationality.
Example:
What nationality are you? (Quốc tịch của bạn là gì?)
- I’m Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam)
(?) What nationality is he/ she?
(+) He’s/ She’s + nationality.
Example:
What nationality is he? (Quốc tịch của anh ấy là gì?)
- He is Vietnamese. (Anh ấy là người Việt Nam)
*Chú ý:
- I + am
- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + is
- You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are
- is not = isn’t
- are not = aren’t
3. Giải bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 4 unit 2
3.1. Giải bài tập sách giáo khoa Lesson 1
<meta charset="utf-8" />1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại.)
.png)
|
a) Nice work! - Thanks |
Làm đẹp lắm! - Cảm ơn cậu |
|
|
b) Hi. I'm Nam. - Hi, Nam. I'm Akiko. Nice to meet you. |
Xin chào. Mình là Nam. - Chào, Nam. Mình là Akiko. Rất vui được gặp bạn. |
|
|
c) Nice to meet you, too. Where are you from, Akiko? - I'm from Japan. |
Mình cũng rất vui được gặp bạn. Bạn đến từ đâu vậy Akiko? - Mình đến từ Nhật Bản. |
|
|
d) Oh no! Sorry! |
Ồ không! Xin lỗi! |
2. Point and say. (Chỉ và nói)
.png)
|
a) Hi. I'm Nam. - Hi, Nam. I'm Hakim. Where are you from? - I'm from Malaysia. |
Xin chào. Mình là Nam. - Chào cậu, Nam. Mình là Hakim. Bạn đến từ đâu? - Mình đến từ Ma-lai-xi-a. |
|
b) Hi. I'm Nam. - Hi, Nam. I'm Tom. Where are you from? - I'm from America. |
Xin chào. Mình là Nam. - Chào cậu, Nam. Mình là Tom. Bạn đến từ đâu? - Mình đến từ Mỹ. |
|
c) Hi. I'm Nam. - Hi, Nam. I'm Tony. Where are you from? - I'm from Australia. |
Xin chào. Mình là Nam. - Chào cậu, Nam. Mình là Tony. Bạn đến từ đâu? - Mình đến từ Úc. |
|
d) Hi. I'm Nam. - Hi, Nam. I'm Linda. Where are you from? - I'm from England. |
Xin chào. Mình là Nam. - Chào cậu, Nam. Mình là Linda. Bạn đến từ đâu? - Mình đến từ Anh. |
<meta charset="utf-8" />Bài 3: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu) (SGK tiếng Anh 4, trang 13)
1. Tony: Hi. I'm Tony.
Hakim: Hello, Tony. I'm Hakim.
Tony: Nice to meet you, Hakim. Where are you from?
Hakim: I'm from Malaysia.
2. Quan: Hi. My name's Quan.
Tom: Hello, Quan. I'm Tom. Nice to meet you.
Quan: Where are you from, Tom?
Tom: I'm from America.
3. Akiko: Hi. My name's Akiko.
Linda: Hello, Akiko. I'm Linda. Nice to meet you.
Akiko: Where are you from, Linda?
Linda: I'm from England.
| 1.C | 2.B | 3.C |
4. Look and write. (Nhìn và viết)
.png)
Lời giải chi tiết:
1. I'm from Australia. (Tôi đến từ Úc.)
2. I'm from Malaysia. (Tôi đến từ Ma-lai-xi-a.)
3. I'm from America. (Tôi đến từ Mỹ.)
4. I'm from Japan. (Tôi đến từ Nhật Bản.)
5. Let's sing. (Chúng ta cùng hát.)
.png)
|
Where are you from? Hi. I'm M i from Viet Nam. Hello, Mai. Nice to meet you. Hello. I'm Akiko from Japan. Hello, Akiko. Nice to meet you. Hi. I'm Hakim from Malaysia. Hello, Hakim. Nice to meet you. Hello. I'm Linda from England. Hello, Linda. Nice to meet you. |
Bạn đến từ đâu? Xin chào. Mình là Mai đến từ Việt Nam. Xin chào Mai. Rất vui được gặp bạn. Xin chào. Mình là Akiko đến từ Nhật Bản. Xin chào Akiko. Rất vui được gặp bạn. Xin chào. Mình là Hakim đến từ Ma-lai-xi-a. Xin chào Hakim. Rất vui được gặp bạn. Xin chào. Mình là Linda đến từ Anh. Xin chào Linda. Rất vui được gặp bạn. |
3.2. Giải bài tập sách giáo khoa Lesson 2
1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại.)
.png)
|
a) What's your name, please? - My name's Akiko. |
Vui lòng cho biết tên bạn là gì? - Tên tôi là Akiko. |
|
b) Where are you from? - I'm from Japan. |
Bạn đến từ đâu? - Tôi đến từ Nhật Bản. |
|
c) What nationality are you? - I'm Japanese. |
Quốc tịch của bạn là gì? - Tôi là người Nhật Bản. |
2. Point and say. (Chỉ và nói.)
Lời giải chi tiết:
a) What nationality are you? (Quốc tịch của bạn là gì?)
- I'm Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam.)
b) What nationality are you? (Quốc tịch của bạn là gì?)
- I'm English. (Tôi là người Anh.)
c) What nationality are you? (Quốc tịch của bạn là gì?)
- I'm Australian. (Tôi là người Úc.)
d) What nationality are you? (Quốc tịch của bạn là gì?)
- I'm Malaysian. (Tôi là người Ma-lai-xi-a.)
3. Let’s talk. (Cùng nói nào.)
- What's your name? (Tên bạn là gì?)
- Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
- What nationality are you? (Quốc tịch của bạn là gì?)
4. Listen and number. (Nghe và đánh số)
1. Hakim: Hello. I'm Hakim.
Mai: Hi, Hakim. I'm Mai. Nice to meet you.
Hakim: What nationality are you, Mai?
Mai: I'm Vietnamese.
2. Linda: Hello. I'm Linda.
Hakim: Hi, Linda. I'm Hakim.
Linda: Nice to meet you, Hakim. Where are you from?
Hakim: I'm from Malaysia.
3. Linda: Hello. I'm Linda.
Tony: Hi, Linda. Nice to meet you. My name's Tony.
Linda: What nationality are you, Tony?
Tony: I'm Australian.
4. Nam: Hello. I'm Nam. What's your name?
Akiko: My name's Akiko.
Nam: Nice to meet you, Akiko. What nationality are you?
Akiko: I'm Japanese.
| a.3 | b.1 | c.4 | d.a |
5. Look and write. (Nhìn và viết)
.png)
1. My name is Mai. I am from Viet Nam. I am Vietnamese.
(Tên tôi là Mai. Tôi đến từ Việt Nam. Tôi là người Việt Nam.)
2. My name is Tom. I am from America. I am American.
(Tên tôi là Tom. Tôi đến từ Mỹ. Tôi là người Mỹ.)
3. My name is Linda. I am from England. I am English.
(Tên tôi là Linda. Tôi đến từ Anh. Tôi là người Anh.)
4. My name is Akiko. I am from Japan. I am Japanese.
(Tên tôi là Akiko. Tôi đến từ Nhật Bản. Tôi là người Nhật Bản.)
3.3. Giải bài tập sách giáo khoa Lesson 3
1. Listen and repeat. (Nghe và đọc lại.)
| J | Japan |
I'm from Japan. (Tôi đến từ Nhật Bản.) |
| V | Vietnamese |
I'm Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam.) |
2. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)
1. Hi. I'm Akiko. I'm from Japan. I'm Japanese.
(Xin chào. Tôi là Akiko. Tôi đến từ Nhật Bản. Tôi là người Nhật.)
2. Hello. My name's Quan. I'm from Viet Nam.
(Xin chào. Tên tôi là Quân. Tôi đến từ Việt Nam.)
| 1.b | 2.a |
<meta charset="utf-8" />
3. Let’s chant. (Cùng hát nào)
.png)
|
What nationality are you? Hello. What's your name? My name's Mai. Where are you from? I'm from Viet Nam. Viet Nam. Where in Viet Nam? Ha Noi. Ha Noi. What nationality are you? Vietnamese. Vietnamese. Hello. What's your name? My name's Akiko. Where are you from? I'm from Japan. Japan. Where in Japan? Tokyo. Tokyo. What nationality are you? Japanese. Japanese. |
Quốc tịch của bạn là gì? Xin chào. Tên bạn là gì? Tên tôi là Mai. Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Việt Nam. Việt Nam. Ở đâu tại Việt Nam? Hà Nội. Hà Nội. Quốc tịch của bạn là gì? Người Việt Nam. Người Việt Nam. Xin chào. Tên bạn là gì? Tên tôi là Akiko. Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Nhật Bản. Nhật Bản. Ở đâu tại Nhật Bản? Tokyo. Tokyo. Quốc tịch của bạn là gì? Người Nhật Bản. Người Nhật Bản. |
<meta charset="utf-8" />
4. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
.png)
|
Name (Tên) |
City (Thành phố) |
Country (Quốc gia) |
Nationality (Quốc tịch) |
|
Akiko |
Tokyo |
Japan (Nhật Bản) |
Japanese (Nhật Bản) |
|
Tony |
Sydney |
Australia (nước Úc) |
Australian (Úc) |
|
Linda |
London |
England (nước Anh) |
English (Anh) |
|
Tom |
New York |
America (nước Mỹ) |
American (Mỹ) |
5. Write about you. (Viết về bản thân)
Quan: Hi. My name is Quan. What is your name?
(Xin chào. Mình tên là Quân. Bạn tên là gì?)
You: (1) My name is Ngoc Anh.
(Mình tên là Ngoc Anh)
Quan: Where are you from?
(Bạn đến từ đâu?)
You: (2) I'm from Hanoi, Viet Nam.
(Mình đến từ Hanoi, Việt Nam.)
Quan: What nationality are you?
(Quốc tịch của bạn là gì?)
You: (3) I'm Vietnamese.
(Mình là người Việt Nam.)
Trên đây là toàn bộ bài học về từ vựng, ngữ pháp và chữa bài tập của tiếng Anh lớp 5 Unit 10: When will Sports Day be? mà các con cần học ôn trong chương trình học tập của mình. Cô mong là bài giảng vừa rồi của Ms Hoa Junior đã đem lại cho các con lượng kiến thức bổ ích cho mình, chúc cả nhà học tập thật tốt nha!